Thien Duc Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非电炉零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thiên Đức
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104817371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSKXKE6 |
| 成立日期 | 2010-07-29 |
| 联系地址 | Khu 3, Xã Trung Giáp, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Xã Trạm Thản, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84438266688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 其他矿物绝缘材料、矾土水泥 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 非电炉零件 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $947 |
| 2023-06-23 | 非液体温度计 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2023-06-23 | 轴承座 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 越南 | $42 |