MBM Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBM GROUP VIệT NAM
6
进口笔数
36
出口笔数
$70.9K
进口金额
$871.1K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500569648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAXAE2U |
| 成立日期 | 2016-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mướp, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MBM GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MBM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Đông Mướp, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công cơ khí phục vụ các ngành sản xuất công nghiệp - Sản xuất các sản phẩm hóa chất công nghiệp - In sao chép bản ghi các loại - Mua bán và sản xuất các sản phẩm từ gỗ (giường, tủ, bàn, ghế và các đồ dùng bằng gỗ khác) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước; Ủy thác mua bán hàng hóa Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02113559369 |
| 邮箱 | salembmvp@gmail.com |
| 传真 | 02113559369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $70.9K |
| 泰国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 8 | $291.1K |
| 中国香港 | 8 | $176.5K |
| 马来西亚 | 3 | $64.8K |
| 美国 | 2 | $43.0K |
| 泰国 | 2 | $23.1K |
| 越南 | 6 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Uniwin Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 机床零件、碳化硅 |
| Hunan Heshenghong Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 大纸袋、PP/PE编织袋 |
| Xingtai Baysundor Nails Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 钢铁钉及U形钉、组合测量仪器 |
| QC Plus Trading Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $0 | 钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE | 6 | $251.6K | 钢铁钉及U形钉 | |
| Hengtuo Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $176.5K | 镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉 |
| Papeleria Herrera Cornejo de Occidente | 墨西哥 | 5 | $171.5K | 钢铁钉及U形钉 |
| Papeleria Herrera Cornejo de Occidente, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $119.6K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Vantage Procurement Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $64.8K | 其他椰子、其他香蕉 |
| QC Plus Trading Ltd. Partnership | 泰国 | 3 | $36.8K | 钢铁钉及U形钉 |
| Paymefaster LLC | 美国 | 1 | $24.8K | 钢铁钉及U形钉 |
| ALC Mart, Inc. | 美国 | 1 | $18.3K | 卫生纸、其他纸制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 组合测量仪器 | XINGTAI BAYSUNDOR NAILS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-16 | 其他金属加工机床 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-16 | 其他金属加工机床 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-19 | 螺纹滚轧机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-19 | 其他金属加工机床 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-10-02 | 钢铁钉及U形钉 | QC PLUS TRADING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $0 |
| 2025-10-02 | 钢铁钉类制品 | QC PLUS TRADING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $0 |
| 2025-10-02 | 钢铁钉及U形钉 | QC PLUS TRADING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $0 |
| 2024-07-17 | 螺纹滚轧机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-05-03 | 大纸袋 | HUNAN HESHENGHONG PACKAGING CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $756 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $638 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $21.6K |
| 2026-04-15 | 钢铁钉及U形钉 | PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE | — | $5.9K |
| 2026-04-15 | 钢铁钉及U形钉 | PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE | — | $20.5K |
| 2026-04-15 | 钢铁钉及U形钉 | PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE | — | $15.1K |