MBM Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBM GROUP VIệT NAM

6
进口笔数
36
出口笔数
$70.9K
进口金额
$871.1K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $974 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 1 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 6 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $121.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $108.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $974 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 1 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 6 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $121.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $108.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号2500569648
企查查编码QVNFAXAE2U
成立日期2016-08-04
联系地址Thôn Đông Mướp, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MBM GROUP VIỆT NAM
企业英文名称MBM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Đông Mướp, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Gia công cơ khí phục vụ các ngành sản xuất công nghiệp - Sản xuất các sản phẩm hóa chất công nghiệp - In sao chép bản ghi các loại - Mua bán và sản xuất các sản phẩm từ gỗ (giường, tủ, bàn, ghế và các đồ dùng bằng gỗ khác) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước; Ủy thác mua bán hàng hóa Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话02113559369
邮箱salembmvp@gmail.com
传真02113559369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846290其他金属加工机床
846320螺纹滚轧机
481930大纸袋
731700钢铁钉及U形钉
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$70.9K
泰国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥8$291.1K
中国香港8$176.5K
马来西亚3$64.8K
美国2$43.0K
泰国2$23.1K
越南6$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Uniwin Machinery & Equipment Co., Ltd.中国3$51.0K机床零件、碳化硅
Hunan Heshenghong Packaging Co., Ltd.中国1$19.8K大纸袋、PP/PE编织袋
Xingtai Baysundor Nails Co., Ltd.中国1$80钢铁钉及U形钉、组合测量仪器
QC Plus Trading Ltd. Partnership泰国1$0钢铁钉及U形钉

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE6$251.6K钢铁钉及U形钉
Hengtuo Metal Products Co., Ltd.越南8$176.5K镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉
Papeleria Herrera Cornejo de Occidente墨西哥5$171.5K钢铁钉及U形钉
Papeleria Herrera Cornejo de Occidente, S.A. de C.V.墨西哥3$119.6K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
Vantage Procurement Sdn. Bhd.马来西亚3$64.8K其他椰子、其他香蕉
QC Plus Trading Ltd. Partnership泰国3$36.8K钢铁钉及U形钉
Paymefaster LLC美国1$24.8K钢铁钉及U形钉
ALC Mart, Inc.美国1$18.3K卫生纸、其他纸制品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南6$7.2K其他液化石油气、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17组合测量仪器XINGTAI BAYSUNDOR NAILS CO LTD中国$80
2026-03-16其他金属加工机床ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$15.8K
2026-03-16其他金属加工机床ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$10.0K
2025-12-19螺纹滚轧机ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$6.4K
2025-12-19其他金属加工机床ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$12.4K
2025-10-02钢铁钉及U形钉QC PLUS TRADING LTD PARTNERSHIP泰国$0
2025-10-02钢铁钉类制品QC PLUS TRADING LTD PARTNERSHIP泰国$0
2025-10-02钢铁钉及U形钉QC PLUS TRADING LTD PARTNERSHIP泰国$0
2024-07-17螺纹滚轧机ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$6.4K
2024-05-03大纸袋HUNAN HESHENGHONG PACKAGING CO LTD中国$19.8K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁钉及U形钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$9.2K
2026-04-23钢铁钉及U形钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$756
2026-04-23钢铁钉及U形钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$12.2K
2026-04-23钢铁钉及U形钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$638
2026-04-23钢铁钉及U形钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$1.3K
2026-04-23钢铁钉及U形钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$1.2K
2026-04-23钢铁钉及U形钉HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD中国香港$21.6K
2026-04-15钢铁钉及U形钉PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE$5.9K
2026-04-15钢铁钉及U形钉PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE$20.5K
2026-04-15钢铁钉及U形钉PAPELERIA HERRERA CORNEJO DE OCCIDENTE$15.1K

相关企业 · 同类产品

MBM Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →