Ben Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 456 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 非在业
0
进口笔数
456
出口笔数
$0
进口金额
$5.87M
出口金额
—
最近进口
2026-02-23
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317596342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05Q9F40 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẾN TRE TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | BEN TRE TIEN GIANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982292153 |
| 邮箱 | congtytnhhbentretiengiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 455 | $5.86M |
| 斯里兰卡 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL INC | 印度 | 79 | $1.11M | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| Jetclean Products Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $480.5K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| J.K. Enterprise | 印度 | 44 | $418.7K | 建筑用碎石、扫帚刷子 |
| Richzone Worldwide Private Ltd. | 印度 | 19 | $351.5K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| Rishabh Colours Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $323.7K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Balvi Overseas | 印度 | 24 | $239.3K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| Balaji Traders | 印度 | 13 | $217.8K | 非白波特兰水泥、螺纹方头螺钉 |
| Evergreen Impex | 印度 | 15 | $153.1K | 扫帚刷子、木制工具部件 |
| B. Babulal | 印度 | 18 | $147.9K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| Shree Bhagwati Impex | 印度 | 13 | $134.6K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 木制工具部件 | Shaheen Plastic | 印度 | $10.8K |
| 2026-02-21 | 木制工具部件 | J K ENTERPRISE | 印度 | $11.1K |
| 2026-02-21 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-21 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.9K |
| 2026-02-21 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.5K |
| 2026-02-20 | 木制工具部件 | VEE PEE INDUSTRIES | 印度 | $11.3K |
| 2026-02-19 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $10.7K |
| 2026-02-19 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $11.1K |
| 2026-02-17 | 木制工具部件 | Saiksha Agencies | 印度 | $22.7K |
| 2026-02-17 | 木制工具部件 | NAVAKAR IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |