TIN THANH IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tín Thành
17
进口笔数
0
出口笔数
$120.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308591901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GWY62B |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | 33/58 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÍN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/58 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84934360033 |
| 邮箱 | tuananh6888@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 870821 | 汽车安全带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $88.1K |
| 中国 | 10 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANLAS IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | 4 | $55.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| INFINITE OTOMOTIV TEKSTIL GIDA KIMYA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | 3 | $32.7K | 合成纤维窗帘、塑料配件 |
| STABILUS (JIANGSU) LTD | 中国 | 7 | $30.1K | 其他车辆零件、机械零件 |
| CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | 2 | $1.7K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| AISLIN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $43 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成纤维窗帘 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-27 | 合成纤维窗帘 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-27 | 合成纤维窗帘 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-27 | 合成纤维窗帘 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-01-29 | 汽车安全带 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $43 |
| 2025-08-08 | 其他车辆零件 | ANLAS IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $15.2K |
| 2025-06-25 | 其他功能机器 | STABILUS (JIANGSU) LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-03-25 | 其他功能机器 | STABILUS (JIANGSU) LTD | 中国 | $4.0K |