Phalco Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phalco Việt Nam
1
进口笔数
155
出口笔数
$41.8K
进口金额
$7.99M
出口金额
2025-06-04
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106224666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01W3UE5 |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHALCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842462811027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $41.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 19 | $1.62M |
| 伊朗 | 13 | $1.30M |
| 巴拿马 | 59 | $1.03M |
| 越南 | 11 | $769.6K |
| 印度 | 9 | $620.9K |
| 毛里求斯 | 5 | $523.0K |
| 加拿大 | 6 | $457.3K |
| 冈比亚 | 2 | $293.9K |
| 波兰 | 3 | $194.6K |
| 美国 | 1 | $113.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ottoman for Trading & Mfg Royal for Herbs | 越南 | 1 | $41.8K | 其他肉桂花 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Productos La Doña S.A. | 巴拿马 | 58 | $947.6K | 瓦楞纸箱、混合蔬菜 |
| Khafagy Fathy Abdelmaksood Khafagy | 埃及 | 8 | $850.1K | 整粒胡椒、干椰子 |
| Sanaye Ghazaee & Bastebandi Asaldokht Shahd Co. | 伊朗 | 8 | $720.0K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Mohit International | 印度 | 9 | $620.9K | 整粒胡椒、整丁香 |
| Rangineh Gostar Behavar | 伊朗 | 5 | $584.6K | 未焙炒咖啡 |
| Vi Emane Import Export S.A.R.L. | 毛里求斯 | 3 | $417.3K | 整粒胡椒 |
| Vanshi Foods | 加拿大 | 5 | $345.2K | 南瓜葫芦类、番石榴芒果山竹 |
| Productos La Dona S.A. | 越南 | 4 | $292.5K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| Ali Khafagy Fathy Abdelmaksooud Khafagy | 埃及 | 4 | $269.0K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| Floramex Production and Trading Company | 波兰 | 3 | $194.6K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 其他肉桂花 | OTTOMAN FOR TRADING & MFG ROYAL FOR HERBS | 越南 | $41.8K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | VANSHI FOODS | 加拿大 | $23.0K |
| 2026-01-26 | 干椰子 | VANSHI FOODS | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | VANSHI FOODS | 加拿大 | $38.0K |
| 2026-01-08 | 其他肉桂花 | AL-HANAH FOR AGRICULTURAL CROPS & EXPORT | — | $114.3K |
| 2025-12-31 | 其他肉桂花 | OTTOMAN FOR TRADING & MFG ROYAL FOR HERBS | 埃及 | $41.8K |
| 2025-12-15 | 其他肉桂花 | SANAYE GHAZAEI & BASTEBANDI ASALDOKHT SHAHD CO | 伊朗 | $64.5K |
| 2025-10-31 | 其他肉桂花 | ALI KHAFAGY FATHY ABDELMAKSOUD KHAFAGY | 埃及 | $45.0K |
| 2025-10-24 | 其他肉桂花 | AMADOU GAMBY | 科特迪瓦 | $27.2K |
| 2025-10-02 | 其他肉桂花 | LEBANESE CO FOR MODERN FOOD INDUSTRY SAL | 黎巴嫩 | $26.9K |
| 2025-09-22 | 干椰子 | Bense Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | $19.9K |