Phalco Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phalco Việt Nam

1
进口笔数
155
出口笔数
$41.8K
进口金额
$7.99M
出口金额
2025-06-04
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $593.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $403.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $547.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $487.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $593.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $480.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 2 笔2025-06进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $403.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $547.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $487.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $593.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $480.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 2 笔2025-06进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106224666
企查查编码QVN01W3UE5
成立日期2013-07-05
联系地址Tổ 1, Thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM
企业英文名称PHALCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 1, Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842462811027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090619其他肉桂花

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
080111干椰子
080132去壳腰果
090111未焙炒咖啡
090412胡椒粉
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$41.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及19$1.62M
伊朗13$1.30M
巴拿马59$1.03M
越南11$769.6K
印度9$620.9K
毛里求斯5$523.0K
加拿大6$457.3K
冈比亚2$293.9K
波兰3$194.6K
美国1$113.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ottoman for Trading & Mfg Royal for Herbs越南1$41.8K其他肉桂花

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Productos La Doña S.A.巴拿马58$947.6K瓦楞纸箱、混合蔬菜
Khafagy Fathy Abdelmaksood Khafagy埃及8$850.1K整粒胡椒、干椰子
Sanaye Ghazaee & Bastebandi Asaldokht Shahd Co.伊朗8$720.0K整粒胡椒、未焙炒咖啡
Mohit International印度9$620.9K整粒胡椒、整丁香
Rangineh Gostar Behavar伊朗5$584.6K未焙炒咖啡
Vi Emane Import Export S.A.R.L.毛里求斯3$417.3K整粒胡椒
Vanshi Foods加拿大5$345.2K南瓜葫芦类、番石榴芒果山竹
Productos La Dona S.A.越南4$292.5K其他肉桂花、碎肉桂
Ali Khafagy Fathy Abdelmaksooud Khafagy埃及4$269.0K其他肉桂花、整粒胡椒
Floramex Production and Trading Company波兰3$194.6K整粒胡椒、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04其他肉桂花OTTOMAN FOR TRADING & MFG ROYAL FOR HERBS越南$41.8K

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26去壳腰果VANSHI FOODS加拿大$23.0K
2026-01-26干椰子VANSHI FOODS加拿大$12.7K
2026-01-26去壳腰果VANSHI FOODS加拿大$38.0K
2026-01-08其他肉桂花AL-HANAH FOR AGRICULTURAL CROPS & EXPORT$114.3K
2025-12-31其他肉桂花OTTOMAN FOR TRADING & MFG ROYAL FOR HERBS埃及$41.8K
2025-12-15其他肉桂花SANAYE GHAZAEI & BASTEBANDI ASALDOKHT SHAHD CO伊朗$64.5K
2025-10-31其他肉桂花ALI KHAFAGY FATHY ABDELMAKSOUD KHAFAGY埃及$45.0K
2025-10-24其他肉桂花AMADOU GAMBY科特迪瓦$27.2K
2025-10-02其他肉桂花LEBANESE CO FOR MODERN FOOD INDUSTRY SAL黎巴嫩$26.9K
2025-09-22干椰子Bense Trading Co. LLC沙特阿拉伯$19.9K

相关企业 · 同类产品

Phalco Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →