MINH ANH INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đầu Tư Minh Anh
10
进口笔数
0
出口笔数
$158.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106660359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40FVMK2 |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà VTC Online, Số 18 Tam Trinh, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà VTC Online, Số 18 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0904349797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $158.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $61.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Thai Meko Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| Royal Plus Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $45.4K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 洗发剂 | Thai Meko Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2023-09-12 | 其他护发品 | THAI MEKO CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-09-12 | 洗发剂 | THAI MEKO CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2023-09-12 | 其他护发品 | THAI MEKO CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-09-12 | 洗发剂 | THAI MEKO CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2023-09-12 | 其他护发品 | THAI MEKO CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-09-12 | 洗发剂 | Thai Meko Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2023-09-12 | 其他护发品 | THAI MEKO CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-09-05 | 其他非酒精饮料 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-09-05 | 其他非酒精饮料 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.7K |