LONG SON INTERNATIONAL PORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CảNG QUốC Tế LONG SơN
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500856676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTK5E70 |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG QUỐC TẾ LONG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG SON INTERNATIONAL PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Long Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842543554331 |
| 邮箱 | longsonservicesjsc@yahoo.com |
| 传真 | 02543554330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.67M |
| 波兰 | 2 | $414.7K |
| 欧盟 | 1 | $407 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | 1 | $1.67M | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
| HINRICHS FLURFOERDERGERAETE GMBH & CO KG | 德国 | 2 | $414.7K | 非自走式叉车、非电动叉车 |
| LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $407 | 飞机零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 滚珠轴承 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $407 |
| 2024-05-09 | 非自走式叉车 | HINRICHS FLURFOERDERGERAETE GMBH & CO KG | 波兰 | $255.2K |
| 2024-02-26 | 非自走式叉车 | HINRICHS FLURFOERDERGERAETE GMBH & CO KG | 波兰 | $159.5K |
| 2023-02-01 | 运输起重机 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $1.67M |