PHAN NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế PHAN NGUYễN
17
进口笔数
0
出口笔数
$391.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107434539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D9FT83 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Số 9 ngách 62/48, ngõ 1, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHAN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHAN NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 62/48, ngõ 1, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986495286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 16 | $376.1K |
| 中国 | 1 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | 16 | $376.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $140 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $936 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $732 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $123 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $872 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $15 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $818 |
| 2026-04-02 | 零售清洁粉剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $284 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $67 |