Medinet Media Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 照相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG MEDINET
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107837552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CQ52PJ |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Khối A Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG MEDINET |
| 企业英文名称 | MEDINET MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà Viwaseen, Số 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0988638469 |
| 邮箱 | letuyetlan2710@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900640 | 照相机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $634 |
| 瑞士 | 1 | $518 |
| 加拿大 | 2 | $266 |
| 中国 | 3 | $223 |
| 印度 | 2 | $175 |
| 新加坡 | 1 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $988 | 单功能打印机、自动数据处理输入输出单元 |
| Admail West | 美国 | 2 | $681 | 其他塑纺箱盒、棉针织T恤及背心 |
| Admail West | 中国 | 1 | $148 | 其他瓷制家用品、其他头饰 |
| PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $75 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 照相机 | HH SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $92 |
| 2025-09-30 | 照相机 | HH SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $177 |
| 2025-06-23 | 照相机 | HH SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $89 |
| 2025-04-17 | 其他木家具 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $37 |
| 2025-04-17 | 网球羽毛球拍 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-17 | 圆珠笔 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2024-10-25 | 单功能打印机 | HH SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $181 |
| 2024-10-11 | 单功能打印机 | HH SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $361 |
| 2024-09-12 | 自动数据处理输入输出单元 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $19 |
| 2024-09-12 | 棉针织服装 | HH SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $12 |