International Trading & Investment Promotion Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xúc Tiến Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế

7
进口笔数
175
出口笔数
$77.8K
进口金额
$6.28M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 2 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $269.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $193.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 6 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $209.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 7 笔2024-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $288.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 4 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $190.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 2 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $269.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $193.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 6 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $209.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 7 笔2024-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $288.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 4 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $190.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101945329
企查查编码QVNPED2D03
成立日期2006-05-15
联系地址Số 17, ngách 25/8 phố Cự Lộc, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT PROMOTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03 – T6 KĐT Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话0913205010
邮箱sonpt.itip@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$77.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本175$6.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Senbao Household Articles Co., Ltd.中国5$60.5K纸制包装容器、其他木制品
K.P. Industrial Co.中国2$17.3K纸制包装容器、自粘塑料卷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Bussan Co., Ltd.日本170$6.19M木制餐具、玉米糠麸
Ohtsuki Co., Ltd.日本4$61.4K精油及浓缩物、木制餐具
YTC Co., Ltd.日本1$30.7K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09纸制包装容器K P INDUSTRIAL CO中国$5.5K
2024-11-11其他木制品K P INDUSTRIAL CO中国$1.0K
2024-11-11纸制包装容器K P INDUSTRIAL CO中国$4.3K
2024-11-11纸制包装容器K P INDUSTRIAL CO中国$6.5K
2024-06-19纸制包装容器DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD中国$15.5K
2024-03-27纸制包装容器DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD中国$17.9K
2024-01-10纸制包装容器DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD中国$6.7K
2023-07-31其他木制品DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD中国$1.5K
2023-07-31纸制包装容器DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD中国$9.5K
2023-04-19纸制包装容器DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD中国$9.5K

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$15.8K
2026-04-28木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-28木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$4.7K
2026-04-28木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$13.0K
2026-04-28木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$19.2K
2026-04-28木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-28木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$392
2026-04-15木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$32.1K
2026-04-10木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$12.4K
2026-04-10木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$17.1K

相关企业 · 同类产品

International Trading & Investment Promotion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →