International Trading & Investment Promotion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xúc Tiến Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế
7
进口笔数
175
出口笔数
$77.8K
进口金额
$6.28M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101945329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPED2D03 |
| 成立日期 | 2006-05-15 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 25/8 phố Cự Lộc, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 – T6 KĐT Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0913205010 |
| 邮箱 | sonpt.itip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $77.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 175 | $6.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Senbao Household Articles Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.5K | 纸制包装容器、其他木制品 |
| K.P. Industrial Co. | 中国 | 2 | $17.3K | 纸制包装容器、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | 170 | $6.19M | 木制餐具、玉米糠麸 |
| Ohtsuki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $61.4K | 精油及浓缩物、木制餐具 |
| YTC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.7K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 纸制包装容器 | K P INDUSTRIAL CO | 中国 | $5.5K |
| 2024-11-11 | 其他木制品 | K P INDUSTRIAL CO | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-11 | 纸制包装容器 | K P INDUSTRIAL CO | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-11 | 纸制包装容器 | K P INDUSTRIAL CO | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-19 | 纸制包装容器 | DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-03-27 | 纸制包装容器 | DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-01-10 | 纸制包装容器 | DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-07-31 | 其他木制品 | DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-31 | 纸制包装容器 | DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-04-19 | 纸制包装容器 | DALIAN SENBAO HOUSEHOLD ARTICLES CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $32.1K |
| 2026-04-10 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-10 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $17.1K |