FRA Holdings Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư FRA
10
进口笔数
0
出口笔数
$131.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107604205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCVVB76 |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 188 phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FRA |
| 企业英文名称 | FRA HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 188 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84913204648 |
| 邮箱 | qhuy178bm@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $98.0K |
| 中国 | 1 | $33.5K |
| 波兰 | 4 | $122 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classen Floor Systems Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $98.1K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Kaldewei Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 商业广告材料、其他水泥制品 |
| Classen International GmbH | 德国 | 1 | $31 | 高密度纤维板(非MDF)、其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他水泥制品 | KALDEWEI ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-06-17 | 中密纤维板 | CLASSEN FLOOR SYSTEMS SP Z O O | 波兰 | $11 |
| 2025-03-24 | 高密度纤维板(非MDF) | Classen Floor Systems Sp. z o.o. | 德国 | $24.7K |
| 2024-07-24 | 高密度纤维板(非MDF) | Classen Floor Systems Sp. z o.o. | 德国 | $9.9K |
| 2024-07-24 | 高密度纤维板(非MDF) | Classen Floor Systems Sp. z o.o. | 德国 | $4.1K |
| 2024-07-24 | 高密度纤维板(非MDF) | Classen Floor Systems Sp. z o.o. | 德国 | $2.5K |
| 2024-07-24 | 高密度纤维板(非MDF) | Classen Floor Systems Sp. z o.o. | 德国 | $1.0K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | Classen Floor Systems Sp. z o.o. | 德国 | $26.8K |
| 2024-04-08 | 中密纤维板 | CLASSEN FLOOR SYSTEMS SP Z O O | 波兰 | $6 |
| 2024-03-13 | 高密纤维板 | CLASSEN FLOOR SYSTEMS SP Z O O | 波兰 | $5 |