Trung Anh Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TRUNG ANH
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702913687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN722DCBV |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1109, Tờ bản đồ số 211, Khu Phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1109, Tờ bản đồ số 211, Khu Phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84944680089 |
| 邮箱 | guanghaovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 38 | $1.28M |
| 美国 | 9 | $229.8K |
| 中国 | 2 | $95.4K |
| 加拿大 | 2 | $71.8K |
| 塞尔维亚 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $354.1K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Keng Yuan International Corp | 马来西亚 | 8 | $284.8K | 其他热带木材、木质碎料板 |
| Jusen Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $259.5K | 其他热带木材 |
| Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $217.8K | 其他热带木材 |
| Keng Yuan International Corp. | 美国 | 4 | $116.5K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Eton Wood Co. Trade Ltd. | 美国 | 5 | $113.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Keng Yuan International Corp | 中国 | 2 | $95.4K | 9mm以上MDF板 |
| Eton Wood Co. Trade Ltd. | 加拿大 | 2 | $71.8K | 枫木厚板、6毫米以上橡木 |
| Jusen Trading Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.7K | 其他热带木材 |
| SWP Parawood Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $41.6K | 其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 枫木厚板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 美国 | $40.7K |
| 2024-11-20 | 6毫米以上橡木 | SWIFT TOP CAPITAL RESOURCES LTD | 塞尔维亚 | $17.8K |
| 2024-11-15 | 9mm以上MDF板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 中国 | $44.0K |
| 2024-11-15 | 9mm以上MDF板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 中国 | $13.8K |
| 2024-10-28 | 其他热带木材 | Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | $49.5K |
| 2024-10-18 | 9mm以上MDF板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 中国 | $31.4K |
| 2024-10-18 | 厚中密纤维板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 中国 | $6.2K |
| 2024-08-08 | 其他热带木材 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $34.0K |
| 2024-07-31 | 其他热带木材 | Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | $70.3K |
| 2024-07-25 | 其他热带木材 | THAI SUN WOOD EXPORT CO., LTD | 泰国 | $21.2K |