Propack Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,622 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
225
进口笔数
2,622
出口笔数
$4.51M
进口金额
$439.35M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201968104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSW68DJ |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | Lô17-LK01-Huyền Quang, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PROPACK VINA |
| 企业英文名称 | PROPACK VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Quế Võ (khu vực mở rộng), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0989474036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $4.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,621 | $439.35M |
| 新加坡 | 3 | $4.7K |
| 中国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 186 | $3.92M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Sunqit Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $457.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Blue Wings International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.3K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $33.9K | 其他风扇、过滤净化器零件 |
| SHANDONG FENGYU INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 220 | $147.98M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 238 | $99.60M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 183 | $75.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 100 | $20.59M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 249 | $3.71M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.82M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.50M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.30M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 133 | $830.0K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $770.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-07-30 | 过滤净化器零件 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $556 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $301 |
| 2026-07-30 | 滑轮飞轮 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-30 | 铝制管件 | Shenzhen Lanyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 2,622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-07-31 | 非木预制建筑 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-07-31 | 可互换工具 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-31 | 可互换工具 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-07-31 | 可互换工具 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 可互换工具 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-31 | 非木预制建筑 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |