Hatech Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HATECH
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$84.89M
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108833945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR23VQW |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Nhà Thờ, Xã Kim Sơn, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HATECH |
| 企业英文名称 | HATECH PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhà Thờ, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0906267562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $84.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $59.74M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 22 | $25.08M | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 非办公金属家具 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2025-06-24 | 非办公金属家具 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $607 |
| 2025-06-23 | 非办公金属家具 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2025-06-23 | 非办公金属家具 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $607 |
| 2024-12-13 | 非办公金属家具 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-06 | 非办公金属家具 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-11-15 | 贱金属脚轮 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-11-15 | 贱金属脚轮 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2024-11-15 | 贱金属脚轮 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2024-11-15 | 其他车辆 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |