Saigon Technologies Inc.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Sài Gòn
2
进口笔数
5
出口笔数
$76.6K
进口金额
$1.07M
出口金额
2023-04-18
最近进口
2023-05-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302887211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN446F8NR |
| 成立日期 | 2003-03-21 |
| 联系地址 | 30 Phan Chu Trinh, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SàI GòN TECHNOLOGIES, INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 Phan Chu Trinh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842835107030 |
| 邮箱 | techgel@techgel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $75.5K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $1.07M |
| 尼加拉瓜 | 1 | $274 |
| 日本 | 1 | $229 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appliancz International Inc. | 中国 | 1 | $75.5K | 非制冷空调机、室内香水 |
| Metawater Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 印刷日历、其他功能机器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Department Of Public Works And Transport Of Phnom Penh Capital | 柬埔寨 | 4 | $1.07M | 无缝钢管、钢制容器(>300升) |
| Nippon Kanzai Center Co., Ltd. | 尼加拉瓜 | 1 | $274 | 其他风扇 |
| Nippon Kanzai Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $229 | 其他钢铁结构体、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $6.4K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $6.0K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $4.6K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $11.3K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $10.7K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $11.7K |
| 2023-04-18 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $19.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 电力控制板 | THE DEPARTMENT OF PUBLIC WORKS & TRANSPORT OF PHNOM PENH CAPITAL | 柬埔寨 | $595.8K |
| 2023-05-13 | 无缝钢管 | THE DEPARTMENT OF PUBLIC WORKS & TRANSPORT OF PHNOM PENH CAPITAL | 柬埔寨 | $59.0K |
| 2023-03-24 | 其他矿物绝缘材料 | NIPPON KANZAI CENTER CO LTD | 日本 | $229 |
| 2023-03-24 | 其他风扇 | NIPPON KANZAI CENTER CO., LTD. | 尼加拉瓜 | $274 |
| 2023-03-14 | 液体过滤机械 | THE DEPARTMENT OF PUBLIC WORKS & TRANSPORT OF PHNOM PENH CAPITAL | 柬埔寨 | $288.4K |
| 2023-02-02 | 钢制容器(>300升) | THE DEPARTMENT OF PUBLIC WORKS & TRANSPORT OF PHNOM PENH CAPITAL | 柬埔寨 | $123.2K |