Savio Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 玉米粗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Savio Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$649.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603369917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63CPW2V |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Đường 5B, KCN Nhơn Trạch 3, Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAVIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAVIO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 5B, KCN Nhơn Trạch 3, Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84913936768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110313 | 玉米粗粒 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $423.2K |
| 加拿大 | 2 | $209.2K |
| 中国 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simosis International | 印度 | 21 | $423.2K | 其他玉米、其他谷物 |
| H & N Brothers Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $209.2K | 非种用大豆、锌氧化物 |
| Shandong Arrow Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 食品加工机械、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 玉米粗粒 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $21.6K |
| 2026-01-19 | 玉米粗粒 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $22.2K |
| 2025-11-28 | 玉米粗粒 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $14.8K |
| 2025-11-07 | 玉米粉 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $15.9K |
| 2025-10-04 | 玉米粗粒 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $16.1K |
| 2025-09-09 | 玉米粗粒 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $8.0K |
| 2025-07-18 | 非种用大豆 | H & N BROTHERS PTY LTD | 加拿大 | $88.7K |
| 2025-06-27 | 玉米粉 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $7.8K |
| 2025-06-27 | 玉米粗粒 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $15.8K |
| 2025-03-17 | 玉米粗粒 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $16.6K |