VCN Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VCN VIệT NAM
54
进口笔数
0
出口笔数
$970.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109080187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSER5M22 |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | số 30, ngõ 765 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VCN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 30, ngõ 765 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84346592211 |
| 邮箱 | info.vietconnect@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 27 | $615.6K |
| 丹麦 | 16 | $169.9K |
| 德国 | 30 | $146.2K |
| 法国 | 7 | $27.8K |
| 哥伦比亚 | 1 | $2.4K |
| 奥地利 | 2 | $2.3K |
| 中国 | 4 | $2.0K |
| 美国 | 6 | $963 |
| 英国 | 4 | $922 |
| 意大利 | 8 | $656 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Matachana S.A. | 西班牙 | 37 | $857.6K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Antonio Matachana S.A. | 德国 | 7 | $66.0K | 阀门龙头、其他消毒剂 |
| Oxy' Pharm | 法国 | 5 | $27.6K | 其他消毒剂、非农用喷雾器具 |
| Antonio Matachana | 德国 | 2 | $11.6K | 阀门龙头、其他消毒剂 |
| Dr. Schumacher GmbH | 德国 | 2 | $3.6K | 其他消毒剂、皮肤清洁剂 |
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 40厘米以下纸袋、人造纤维无纺布 |
| Ken Hygiene Systems A/S | 丹麦 | 1 | $728 | 医用消毒器、瓶清洁干燥机 |
| Antonio Matachana S.A. | 英国 | 2 | $438 | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Antonio Matachana S.A. | 美国 | 2 | $287 | 温控处理零件、阀门龙头 |
| Antonio Matachana S.A. Sucursal Argentina | 阿根廷 | 1 | $168 | 其他诊断试剂、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他离心泵 | Antonio Matachana S.A. | 德国 | $325 |
| 2026-06-19 | 其他电子IC | Antonio Matachana S.A. | 奥地利 | $762 |
| 2026-06-19 | 其他电气开关 | Antonio Matachana S.A. | 西班牙 | $136 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Antonio Matachana S.A. | 德国 | $923 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Antonio Matachana S.A. | 西班牙 | $102 |
| 2026-06-13 | 医用消毒器 | Antonio Matachana S.A. | 丹麦 | $57.1K |
| 2026-06-04 | 20W以上固定电阻器 | Antonio Matachana S.A. | 西班牙 | $612 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Antonio Matachana S.A. | 德国 | $128 |
| 2026-06-04 | 20W以上固定电阻器 | Antonio Matachana S.A. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Antonio Matachana S.A. | 德国 | $136 |