VCN Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VCN VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$906.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109080187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSER5M22 |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | số 30, ngõ 765 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VCN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 30, ngõ 765 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84346592211 |
| 邮箱 | info.vietconnect@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 23 | $612.2K |
| 德国 | 26 | $144.4K |
| 丹麦 | 15 | $112.8K |
| 法国 | 7 | $27.8K |
| 哥伦比亚 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 3 | $1.9K |
| 奥地利 | 1 | $1.6K |
| 英国 | 4 | $922 |
| 美国 | 5 | $903 |
| 意大利 | 7 | $602 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Matachana S.A. | 西班牙 | 31 | $794.3K | 温控处理零件、医用消毒器 |
| Antonio Matachana S.A. | 德国 | 7 | $66.0K | 阀门龙头、其他消毒剂 |
| Oxy'Pharm | 法国 | 5 | $27.6K | 其他消毒剂、非农用喷雾器具 |
| Antonio Matachana | 德国 | 2 | $11.6K | 阀门龙头、其他消毒剂 |
| Dr. Schumacher GmbH | 德国 | 2 | $3.6K | 其他消毒剂、皮肤清洁剂 |
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| fcde2f511a36e10e1733ed1733f9e77f | 1 | $728 | ||
| Antonio Matachana S.A. | 英国 | 2 | $438 | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Antonio Matachana S.A. | 美国 | 2 | $287 | 温控处理零件、阀门龙头 |
| Antonio Matachana S.A. Sucursal Argentina | 阿根廷 | 1 | $168 | 其他诊断试剂、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ANTONIO MATACHANA SA | 西班牙 | $32 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ANTONIO MATACHANA SA | 西班牙 | $32 |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | OXY'PHARM | 法国 | $568 |
| 2026-03-31 | 喷砂机 | OXY'PHARM | 法国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 其他消毒剂 | ANTONIO MATACHANA SA | 德国 | $31.0K |
| 2026-02-10 | 其他纸制品 | ANTONIO MATACHANA SA | 德国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 其他纸制品 | ANTONIO MATACHANA SA | 土耳其 | $298 |
| 2026-01-30 | 止回阀 | ANTONIO MATACHANA SA | 意大利 | $11 |
| 2026-01-30 | 气体过滤机械 | ANTONIO MATACHANA SA | 德国 | $75 |
| 2026-01-30 | 止回阀 | ANTONIO MATACHANA SA | 西班牙 | $31 |