HAT VIET NAM TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HAT VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$51.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106610774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GU1BDS |
| 成立日期 | 2014-08-01 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 31 ngõ 146 đường 19/5, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HAT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 31 ngõ 146 đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912382678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $51.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | 4 | $42.4K | 其他钢平板轧材、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | 1 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 卧式非数控车床 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-14 | 放电加工机床 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $7.7K |
| 2024-01-31 | 数控铣床 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $18.2K |
| 2023-11-10 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-11-10 | 非卧式数控车床 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $14.0K |
| 2023-05-25 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2023-03-20 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-03-20 | 木工机床 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-20 | 木材锯床 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $1.7K |