NTL Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NTL
11
进口笔数
0
出口笔数
$128.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317657764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49E8N0K |
| 成立日期 | 2023-01-27 |
| 联系地址 | 2/13/18A Thạnh Lộc 13, tổ 19, khu phố 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTL |
| 企业英文名称 | NTL INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114/9 đường Vườn Lài, Khu phố 6, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84979622062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $128.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| HK Reyo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 灌装封口机、750W以下交流电机 |
| Suzhou New Crown Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 灌装封口机、机械零件 |
| Jiangsu Hongguan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 灌装封口机、机械零件 |
| Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-24 | 固定碳电阻 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-17 | 灌装封口机 | HK REYO MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.2K |