Song Lam Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SôNG LAM
4
进口笔数
2
出口笔数
$58.3K
进口金额
$2.6K
出口金额
2023-07-05
最近进口
2024-03-01
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104702356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX328V0H |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SÔNG LAM |
| 企业英文名称 | SONG LAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842432079666 |
| 邮箱 | iqcsonglam@gmail.com |
| 官网 | catlazekimloai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847740 | 热成型机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $58.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 激光机床、其他工艺机床 |
| Jinan Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 激光机床、其他气泵 |
| Jinan Ludiao CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 木工机床、其他木工机床 |
| Zhangjiagang Anda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $538 | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 木工机床 | JINAN LUDIAO CNC EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-07-05 | 非金属滚压机 | ZHANGJIAGANG ANDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-07-05 | 木材锯床 | JINAN SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-05 | 木材钻孔机 | JINAN SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-05 | 木材研磨机 | JINAN SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-07-05 | 其他木工机床 | JINAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-07-05 | 热成型机 | JINAN LU DIAO CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-02-20 | 激光机床 | JINAN OREE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2023-02-20 | 其他焊接机 | JINAN OREE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 钢铁容器<50升 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $538 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $826 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.2K |