Johnson Health Tech (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOHNSON HEALTH TECH (VIệT NAM)

196
进口笔数
6
出口笔数
$2.26M
进口金额
$88.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
23
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.6K · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.4K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $272.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.4K · 7 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-02进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.8K · 7 笔出口 $45.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.6K · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.4K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $272.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.4K · 7 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-02进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.8K · 7 笔出口 $45.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312450477
企查查编码QVN34RUUE5
成立日期2013-09-03
联系地址Tòa nhà Pacific, số 168 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOHNSON HEALTH TECH (VIỆT NAM)
企业英文名称JOHNSON HEALTH TECH (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với hoạt động Kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầy đủ các thủ tục đầu tư theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838227011
邮箱vn.hr@johnsonfitness.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本744.905亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
392690其他塑料制品
853710电力控制板
852859非CRT显示器
960810圆珠笔
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
950699其他户外娱乐设备
960860圆珠笔芯

出口

HS 编码产品
950691体育器材
960810圆珠笔
180690其他含可可食品
401691硫化橡胶地板
852859非CRT显示器
901910治疗按摩器具
940320非办公金属家具
950662充气球

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$1.42M
越南51$651.1K
日本3$115.4K
中国台湾18$67.6K
印度2$5.7K
法国2$117
摩洛哥1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$53.8K
中国台湾3$18.5K
罗马尼亚1$16.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国68$1.06M其他钢铁制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$628.5K体育器材、其他塑料制品
ZIVA (HONG KONG) LTD中国香港22$192.6K体育器材、非办公金属家具
Fuji Medical Instruments Mfg. Co., Ltd.日本5$147.8K水净化机械、治疗按摩器具
Johnson Health Tech Co., Ltd.越南16$64.9K体育器材、其他塑料制品
A.T. Cross (Asia Pacific) Ltd.中国12$56.6K圆珠笔、钢笔
Zhejiang Arcana Power Sport Tech Co., Ltd.中国2$26.4K体育器材、其他钢铁制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南5$25.3K体育器材、其他纸废料
DNA Metal Co., Ltd.中国4$18.3K体育器材、其他塑料制品
Ray & Bluestone LLP印度4$10.6K圆珠笔、钢笔

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国台湾1$45.4K硫化橡胶地板、非CRT显示器
Johnson Health Tech Co., Ltd.越南3$18.5K体育器材、其他塑料制品
SC STELMARK IMPEX SRL罗马尼亚1$16.3K治疗按摩器具
Anyone Vina Co., Ltd.中国1$8.4K非针织手套、体育器材

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24传动轴及曲柄JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$58
2026-04-24传动轴及曲柄JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$66
2026-04-24传动轴及曲柄JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$58
2026-04-24传动轴及曲柄JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$66
2026-04-23体育器材JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$2.1K
2026-04-23体育器材JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$356
2026-04-23其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD$77
2026-04-23其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD$591
2026-04-23其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD$591
2026-04-23体育器材JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$2.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08硫化橡胶地板TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$0
2026-04-07体育器材TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$1.3K
2026-04-07体育器材TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$17.7K
2026-04-07体育器材TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$3.1K
2026-04-07体育器材TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$1.2K
2026-04-07充气球TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$0
2026-04-07体育器材TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$3.1K
2026-04-07非CRT显示器TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$2.8K
2026-04-07体育器材TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$516
2026-04-07体育器材TA TAN SHANG MARINE CO., LTD中国$638

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Johnson Health Tech (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →