North Star Construction Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xây dựng - thương mại Sao Bắc
8
进口笔数
38
出口笔数
$88.7K
进口金额
$17.56M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2023-12-25
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101578615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26MCVS6 |
| 成立日期 | 2004-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà ADG TOWER, số 37 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI SAO BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH STAR CONSTRUCTION - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà ADG TOWER, số 37 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4220 - Xây dựng công trình công ích 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 2812886 |
| 邮箱 | infor@northstar.com.vn |
| 传真 | 2812866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840420 | 蒸汽锅炉冷凝器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $75.5K |
| 印度 | 4 | $7.6K |
| 马来西亚 | 1 | $4.9K |
| 美国 | 1 | $609 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $17.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsui Mfg. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75.4K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Forbes Marshall International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.9K | 玻璃纤维及毡、功能机器零件 |
| FORBES MARSHALL PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $2.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Simplidock LLC | 美国 | 1 | $609 | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $109 | 电力控制板、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $17.55M | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他铝制品 | Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $63 |
| 2025-09-25 | 其他铝制品 | Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $32 |
| 2025-09-25 | 印刷标签 | Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $14 |
| 2025-06-13 | 其他泵和提升机 | MATSUI MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $20.3K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | MATSUI MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2025-06-13 | 钢制容器(>300升) | MATSUI MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | MATSUI MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $342 |
| 2025-06-13 | 阀门龙头 | MATSUI MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $342 |
| 2025-06-13 | 水净化机械 | MATSUI MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2025-06-13 | 温控处理设备 | MATSUI MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $42.9K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $624 |
| 2023-12-25 | 无缝钢管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-12-25 | 阀门龙头 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2023-12-25 | 无缝钢管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2023-12-25 | 小功率电风扇 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |
| 2023-12-25 | 硬质PVC管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-12-25 | 无缝钢管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-25 | 非不锈钢对焊管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-12-25 | 不锈钢管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2023-12-25 | 非不锈钢对焊管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |