LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LXRY BRANDS VIệT NAM

53
进口笔数
479
出口笔数
$76.7K
进口金额
$483.5K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-07-23
最近出口
6
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 83 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 53 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-04进口 $186 · 1 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $9.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 5 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $14.0K · 13 笔2026-04进口 $6.4K · 7 笔出口 $41.9K · 41 笔2026-05进口 $3.6K · 4 笔出口 $58.7K · 73 笔2026-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 83 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 53 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-04进口 $186 · 1 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $9.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 5 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $14.0K · 13 笔2026-04进口 $6.4K · 7 笔出口 $41.9K · 41 笔2026-05进口 $3.6K · 4 笔出口 $58.7K · 73 笔2026-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315733956
企查查编码QVN3DPV9BW
成立日期2019-06-13
联系地址37/2B Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LXRY BRANDS VIỆT NAM
企业英文名称LXRY BRANDS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/2B Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84938311417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
210390混合调味料
030749干制墨鱼鱿鱼
190590其他食品制剂
250100盐及氯化钠
640411纺织面料运动鞋
030539干腌鱼片
021020加工牛肉
160249其他猪肉制品
190230制备面食

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
210390混合调味料
030749干制墨鱼鱿鱼
030539干腌鱼片
210111咖啡提取物
170490糖果
200899其他加工水果
200819坚果及种子
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$76.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国166$175.9K
越南105$72.1K
新加坡58$47.5K
加拿大44$41.4K
中国台湾62$29.4K
荷兰32$28.6K
澳大利亚24$24.4K
美国26$17.4K
尼日利亚11$16.0K
日本22$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd.越南28$31.3K棉针织T恤及背心、其他食品制剂
LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.越南19$18.8K其他食品制剂、制备面食
KA Logistics Trading & Services Co., Ltd.越南1$10.1K棉针织T恤及背心、男式棉大衣
Loc Tai HN Trading & Service Co., Ltd.越南2$7.8K男童棉夹克、棉制女睡衣
NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南1$5.2K制备面食、女式针织外套
Noi Bai Express Co., Ltd.越南2$3.5K其他食品制剂、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistic Ltd.韩国116$138.5K制备面食、调味甜水
Mehar Logistic Pte. Ltd.新加坡51$69.1K干腌鱼片、混合调味料
Purolator Inc.加拿大42$40.5K棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.中国台湾44$32.9K制备面食、混合调味料
LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.越南19$18.8K棉针织T恤及背心、混合调味料
SOLID EXPRESS C/O POLAR EXPRESS PTY LTD澳大利亚11$12.3K其他食品制剂、混合调味料
An Khang Co., Ltd.越南18$12.1K其他食品制剂、制备面食
ANS Global Co., Ltd.韩国15$11.7K混合调味料、制备面食
V Logistic Co., Ltd.越南13$10.0K制备面食、其他食品制剂
Huynh Intermediary & Relations荷兰11$9.4K棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08化纤男衬衫NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$4
2026-06-08女式针织外套NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$8
2026-06-08男童棉夹克NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$3.1K
2026-06-08制备面食NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$4
2026-06-08男式合成纤维裤NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$5
2026-06-08化纤连衣裙NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$2.0K
2026-05-30加工牛肉LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-05-30茶提取物及制品LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-05-30女棉裤LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-05-30其他食品制剂LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.越南$38

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23纤维纸板手提包Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$59
2026-07-23自动断路器Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$70
2026-07-23其他食品制剂Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$40
2026-07-23不锈钢家用制品Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$5
2026-07-23非贵金属餐具Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$10
2026-07-23棉针织T恤及背心Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$59
2026-07-23固体燃料炊具Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$58
2026-07-23女式棉套装Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$116
2026-07-23塑料餐具Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$9
2026-07-23纤维纸板手提包Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$76

相关企业 · 同类产品

LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →