LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LXRY BRANDS VIệT NAM

13
进口笔数
402
出口笔数
$8.6K
进口金额
$417.1K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 83 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 53 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-04进口 $128 · 1 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 83 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 53 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-04进口 $128 · 1 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 41 笔

工商档案

企业注册号0315733956
企查查编码QVN3DPV9BW
成立日期2019-06-13
联系地址37/2B Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LXRY BRANDS VIỆT NAM
企业英文名称LXRY BRANDS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/2B Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84938311417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
210390混合调味料
081340其他干果
0902103公斤内绿茶
210111咖啡提取物
021020加工牛肉
030695熏制虾类
190590其他食品制剂
250100盐及氯化钠
160100肉制品及香肠

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
210390混合调味料
030749干制墨鱼鱿鱼
210111咖啡提取物
030539干腌鱼片
200899其他加工水果
170490糖果
200819坚果及种子
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国133$147.5K
越南105$72.1K
新加坡55$46.6K
加拿大37$33.1K
中国台湾53$24.3K
荷兰26$21.0K
尼日利亚11$16.0K
澳大利亚17$15.7K
美国23$14.7K
日本22$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd.越南13$8.6K棉针织T恤及背心、其他食品制剂

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistic Ltd.韩国116$138.5K制备面食、调味甜水
Mehar Logistic Pte. Ltd.新加坡51$69.1K干腌鱼片、混合调味料
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.越南44$32.9K制备面食、混合调味料
PUROLATOR INC加拿大25$25.3K其他食品制剂、混合调味料
Lxry Brands Vietnam Co., Ltd.荷兰15$15.2K棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋
An Khang Co., Ltd.日本18$12.1K其他食品制剂、制备面食
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南9$10.7K其他食品制剂、制备面食
V Logistic Co., Ltd.越南13$10.0K制备面食、其他食品制剂
Purolator Inc.加拿大18$7.0K棉针织T恤及背心、女式棉裤
VLOGISTICS Ltd.韩国10$4.1K未印刷标签、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27其他食品制剂LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$39
2025-12-27混合调味料LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$20
2025-12-27混合蔬菜LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$24
2025-12-273公斤内绿茶LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$5
2025-12-27干制墨鱼鱿鱼LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$11
2025-12-27咖啡提取物LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$7
2025-12-27食用海藻LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$28
2025-12-27其他食品制剂LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$23
2025-12-27非塑料人造花果LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$18
2025-12-27加工杏子LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD越南$16

出口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29胡椒粉Lxry Brands Vietnam Co., Ltd.荷兰$5
2026-04-29其他猪肉制品Lxry Brands Vietnam Co., Ltd.荷兰$80
2026-04-29干腌鱼片Lxry Brands Vietnam Co., Ltd.荷兰$60
2026-04-29制备面食PUROLATOR INC加拿大$10
2026-04-29其他食品制剂PUROLATOR INC加拿大$9
2026-04-29小麦淀粉Lxry Brands Vietnam Co., Ltd.荷兰$11
2026-04-29谷物制品International Bonded Couriers美国$12
2026-04-29制备面食PUROLATOR INC加拿大$7
2026-04-29干杂蘑菇Lxry Brands Vietnam Co., Ltd.荷兰$2
2026-04-29竹笋制品PUROLATOR INC加拿大$6

相关企业 · 同类产品

LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →