LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LXRY BRANDS VIệT NAM
53
进口笔数
479
出口笔数
$76.7K
进口金额
$483.5K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-07-23
最近出口
6
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315733956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DPV9BW |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | 37/2B Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LXRY BRANDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LXRY BRANDS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/2B Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938311417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $76.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 166 | $175.9K |
| 越南 | 105 | $72.1K |
| 新加坡 | 58 | $47.5K |
| 加拿大 | 44 | $41.4K |
| 中国台湾 | 62 | $29.4K |
| 荷兰 | 32 | $28.6K |
| 澳大利亚 | 24 | $24.4K |
| 美国 | 26 | $17.4K |
| 尼日利亚 | 11 | $16.0K |
| 日本 | 22 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | 28 | $31.3K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $18.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| KA Logistics Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 棉针织T恤及背心、男式棉大衣 |
| Loc Tai HN Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 男童棉夹克、棉制女睡衣 |
| NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $5.2K | 制备面食、女式针织外套 |
| Noi Bai Express Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistic Ltd. | 韩国 | 116 | $138.5K | 制备面食、调味甜水 |
| Mehar Logistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $69.1K | 干腌鱼片、混合调味料 |
| Purolator Inc. | 加拿大 | 42 | $40.5K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 中国台湾 | 44 | $32.9K | 制备面食、混合调味料 |
| LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $18.8K | 棉针织T恤及背心、混合调味料 |
| SOLID EXPRESS C/O POLAR EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | 11 | $12.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| An Khang Co., Ltd. | 越南 | 18 | $12.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $11.7K | 混合调味料、制备面食 |
| V Logistic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Huynh Intermediary & Relations | 荷兰 | 11 | $9.4K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 化纤男衬衫 | NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-06-08 | 女式针织外套 | NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-06-08 | 男童棉夹克 | NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-08 | 制备面食 | NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-06-08 | 男式合成纤维裤 | NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-06-08 | 化纤连衣裙 | NEW LIGHT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-05-30 | 加工牛肉 | LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-05-30 | 茶提取物及制品 | LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-05-30 | 女棉裤 | LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-05-30 | 其他食品制剂 | LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 纤维纸板手提包 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $59 |
| 2026-07-23 | 自动断路器 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $70 |
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $40 |
| 2026-07-23 | 不锈钢家用制品 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $5 |
| 2026-07-23 | 非贵金属餐具 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-07-23 | 棉针织T恤及背心 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $59 |
| 2026-07-23 | 固体燃料炊具 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-07-23 | 女式棉套装 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $116 |
| 2026-07-23 | 塑料餐具 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $9 |
| 2026-07-23 | 纤维纸板手提包 | Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | $76 |