LXRY Brands Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LXRY BRANDS VIệT NAM
13
进口笔数
402
出口笔数
$8.6K
进口金额
$417.1K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315733956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DPV9BW |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | 37/2B Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LXRY BRANDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LXRY BRANDS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/2B Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938311417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 133 | $147.5K |
| 越南 | 105 | $72.1K |
| 新加坡 | 55 | $46.6K |
| 加拿大 | 37 | $33.1K |
| 中国台湾 | 53 | $24.3K |
| 荷兰 | 26 | $21.0K |
| 尼日利亚 | 11 | $16.0K |
| 澳大利亚 | 17 | $15.7K |
| 美国 | 23 | $14.7K |
| 日本 | 22 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.6K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistic Ltd. | 韩国 | 116 | $138.5K | 制备面食、调味甜水 |
| Mehar Logistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $69.1K | 干腌鱼片、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 44 | $32.9K | 制备面食、混合调味料 |
| PUROLATOR INC | 加拿大 | 25 | $25.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Lxry Brands Vietnam Co., Ltd. | 荷兰 | 15 | $15.2K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| An Khang Co., Ltd. | 日本 | 18 | $12.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| V Logistic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Purolator Inc. | 加拿大 | 18 | $7.0K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| VLOGISTICS Ltd. | 韩国 | 10 | $4.1K | 未印刷标签、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-12-27 | 混合调味料 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-12-27 | 混合蔬菜 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-12-27 | 3公斤内绿茶 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-12-27 | 干制墨鱼鱿鱼 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-27 | 咖啡提取物 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-27 | 食用海藻 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-27 | 非塑料人造花果 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-27 | 加工杏子 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $16 |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胡椒粉 | Lxry Brands Vietnam Co., Ltd. | 荷兰 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他猪肉制品 | Lxry Brands Vietnam Co., Ltd. | 荷兰 | $80 |
| 2026-04-29 | 干腌鱼片 | Lxry Brands Vietnam Co., Ltd. | 荷兰 | $60 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | PUROLATOR INC | 加拿大 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PUROLATOR INC | 加拿大 | $9 |
| 2026-04-29 | 小麦淀粉 | Lxry Brands Vietnam Co., Ltd. | 荷兰 | $11 |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | International Bonded Couriers | 美国 | $12 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | PUROLATOR INC | 加拿大 | $7 |
| 2026-04-29 | 干杂蘑菇 | Lxry Brands Vietnam Co., Ltd. | 荷兰 | $2 |
| 2026-04-29 | 竹笋制品 | PUROLATOR INC | 加拿大 | $6 |