Bach Duong Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 447 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BáCH DươNG
447
进口笔数
0
出口笔数
$10.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110059567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T1U47R |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Số 36 LK6A-C17 Bộ Công An, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BACH DUONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 LK6A-C17 Bộ Công An, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84921738311 |
| 邮箱 | qliu30238@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 050100 | 人发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 442 | $10.78M |
| 巴基斯坦 | 2 | $10.4K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $9.4K |
| 伊朗 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Fushengxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 207 | $5.29M | 其他非酒精饮料、坚果及种子 |
| Thang Long Trading Ltd. | 中国 | 64 | $1.82M | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Zhongshan Yufeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 45 | $962.5K | 钢铁制非电器零件、其他塑料制品 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $890.7K | 糖果、其他鲜切花 |
| Behalf & Kudos Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $564.1K | 调味甜水 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $237.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yuru Import & Export (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $185.5K | 混合调味料、制备面食 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $167.6K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Shenzhen Litian Chuangji Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.1K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.3K | 氩气、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | NANNING FUSHENGXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |