MINH AN NAM TRADING & STATIONERY JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Văn Phòng Phẩm Minh An Nam
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106126725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU57QG2A |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 36 lô 1A, khu đô thị Trung Yên, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VĂN PHÒNG PHẨM MINH AN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 lô 1A, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437735850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $268 |