AIFA Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT AIFA
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317943162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBKBB91 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | A21 Đường Volta, Khu Park Riverside, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT AIFA |
| 企业英文名称 | AIFA PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F37 Đường Oril, Khu Park Riverside, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967268979 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Kekai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 高压继电器、自动断路器 |
| H-ANTECH (Asia) Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 电动机及零件、其他气动发动机 |
| Zhejiang Hannuo Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 高压继电器、记录式万用表 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 高压继电器 | WENZHOU KEKAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-26 | 电力控制板 | H-ANTECH (ASIA) TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-26 | 气动发动机 | H-ANTECH (ASIA) TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $103 |
| 2024-06-26 | 气动发动机 | H-ANTECH (ASIA) TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2023-11-07 | 高压继电器 | ZHEJIANG HANNUO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $172 |
| 2023-11-07 | 高压继电器 | ZHEJIANG HANNUO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $950 |
| 2023-11-07 | 高压继电器 | ZHEJIANG HANNUO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $460 |