Dong Dat Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồng Đạt Phát
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201714332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BCU316 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 140 đường Trại Lẻ, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG DAT PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 140 đường Trại Lẻ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84936866398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shuangniao Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $365.3K | 钢铁链条零件、其他钢铁链 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $280.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $266.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.9K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Japan Marine United Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他石制品 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 充气筏、浮动结构 |
| Guangxi Sunrise Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 金属框架软垫椅、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Guangzining Ship Diesel Engine Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $4.1K |