Nhat Nuoc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 陶瓷绝缘子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHấT NướC

52
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $632 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $607.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $632 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $607.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101403703
企查查编码QVNPTEE284
成立日期2003-08-25
联系地址Phòng G32412, Vinhomes Green Bay, số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẤT NƯỚC
企业英文名称NHAT NUOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng G32412, Vinhomes Green Bay, số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437849934
邮箱ceo@nnc.net.vn
官网www.nhatnuoc.com
传真02437849935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854620陶瓷绝缘子
850440静止变流器
853890电器装置零件
903033电测仪表
853530高压开关
853590其他高压电路装置
853650其他电气开关
853620自动断路器
853649高压继电器
854610玻璃绝缘子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$977.5K
印度19$254.1K
芬兰3$48.1K
土耳其3$13.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TGOOD Southeast Asia Sdn. Bhd.马来西亚2$491.0K高压控制板、高压断路器
CG Power & Industrial Solutions Ltd.印度3$91.9K电器装置零件、750W-75kW交流电机
S & S Power Switchgear Equipment Ltd.印度4$91.2K高压开关、电器装置零件
MODERN INSULATORS LIMITED印度4$55.8K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
Arcteq Relays Ltd芬兰3$48.1K高压继电器、电器装置零件
GE Grid (Shanghai) Co., Ltd.中国2$46.4K非泡沫橡胶密封件、电力电容器
Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd.中国2$25.1K玻璃绝缘子
Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd.中国4$25.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Degsis Elektrik Elektronik Enerji San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其3$13.6K静止变流器、变压器零件
General Industrial Controls Pvt. Ltd.印度3$2.6K定时开关、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品SHANGHAI FLYLIGHT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$11.9K
2026-04-27其他塑料制品SHANGHAI FLYLIGHT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$11.9K
2026-04-24土方机械零件SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$3.1K
2026-04-24土方机械零件SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD中国$3.1K
2026-04-01650kVA以下液体变压器Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd.中国$33.3K
2026-04-01高压电涌抑制器NANYANG ZHONGWEI ELECTRIC CO LTD中国$10.0K
2026-04-01650kVA以下液体变压器Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd.中国$33.3K
2026-04-01650kVA以下液体变压器Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd.中国$23.4K
2026-04-01650kVA以下液体变压器Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd.中国$32.4K
2026-04-01高压电涌抑制器NANYANG ZHONGWEI ELECTRIC CO LTD中国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Nhat Nuoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →