Nhat Nuoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 陶瓷绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHấT NướC
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101403703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTEE284 |
| 成立日期 | 2003-08-25 |
| 联系地址 | Phòng G32412, Vinhomes Green Bay, số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT NƯỚC |
| 企业英文名称 | NHAT NUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng G32412, Vinhomes Green Bay, số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437849934 |
| 邮箱 | ceo@nnc.net.vn |
| 官网 | www.nhatnuoc.com |
| 传真 | 02437849935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $977.5K |
| 印度 | 19 | $254.1K |
| 芬兰 | 3 | $48.1K |
| 土耳其 | 3 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TGOOD Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $491.0K | 高压控制板、高压断路器 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 3 | $91.9K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| S & S Power Switchgear Equipment Ltd. | 印度 | 4 | $91.2K | 高压开关、电器装置零件 |
| MODERN INSULATORS LIMITED | 印度 | 4 | $55.8K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Arcteq Relays Ltd | 芬兰 | 3 | $48.1K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE Grid (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 非泡沫橡胶密封件、电力电容器 |
| Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 玻璃绝缘子 |
| Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Degsis Elektrik Elektronik Enerji San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $13.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| General Industrial Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $2.6K | 定时开关、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI FLYLIGHT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI FLYLIGHT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 650kVA以下液体变压器 | Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-01 | 高压电涌抑制器 | NANYANG ZHONGWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-01 | 650kVA以下液体变压器 | Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-01 | 650kVA以下液体变压器 | Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-01 | 650kVA以下液体变压器 | Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-01 | 高压电涌抑制器 | NANYANG ZHONGWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.0K |