HA DUONG METHODS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí Hà DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110328259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ9A8PU |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 105/2, Tổ 24, Phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ HÀ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA DUONG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngách 105/2, Tổ 24, Phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84949912366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 金属轧机、其他钢铁制品 |
| YANGZHOU JARON INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |