HINO MOTORS SALES VIETNAM LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 车身零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HINO MOTORS VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310403760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91UPGXS |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Cao ốc Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HINO MOTORS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HINO MOTORS SALES VIETNAM, LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838274303 |
| 邮箱 | info@hino-sales.com.vn |
| 传真 | 02838274294 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 557.1429亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.67M |
| 印度尼西亚 | 20 | $79.6K |
| 日本 | 2 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $147 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HINO MOTORS ASIA LTD | 中国 | 3 | $4.66M | 车辆后视镜、夹层安全玻璃 |
| Hino Motors Manufacturing Indonesia Pt | 印度尼西亚 | 20 | $79.6K | 车辆制动零件、过滤净化器零件 |
| HINO MOTORS INVESTMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 车轮零件、其他车辆零件 |
| HINO MOTORS ASIA LTD | 日本 | 2 | $5.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 柴油拖拉机 | HINO MOTORS ASIA LTD | 中国 | $2.45M |
| 2024-04-17 | 车辆制动零件 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $410 |
| 2024-04-17 | 过滤净化器零件 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $78 |
| 2024-04-17 | 车身零件 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $7 |
| 2024-04-17 | 车辆离合器 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $103 |
| 2024-04-17 | 车辆保险杠及零件 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $462 |
| 2024-04-17 | 车身零件 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2024-04-17 | 车身零件 | PT Hino Motors Manufacturing Indonesia | 印度尼西亚 | $98 |
| 2024-04-17 | 车身零件 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $62 |
| 2024-04-17 | 过滤净化器零件 | PT HINO MOTORS MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $384 |