Tam Viet Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 针织围巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAM VIệT VIệT NAM
11
进口笔数
12
出口笔数
$307.0K
进口金额
$351.83M
出口金额
2025-09-06
最近进口
2025-09-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702601688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B0N117 |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | Số 1110, đường Tân Phước Khánh số 13, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM VIỆT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAM VIET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1110, đường Tân Phước Khánh số 13, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743680989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611710 | 针织围巾 |
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611710 | 针织围巾 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $303.5K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $351.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $303.5K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 装饰流苏、染色棉针织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $351.44M | 印刷标签、弹性针织布 |
| Zhengxing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $333.9K | 针织围巾、服装零件 |
| Zhengxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.3K | 棉针织服装、聚乙烯袋 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $394 |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $244 |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $549 |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-09-06 | 针织围巾 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $878 |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-09-15 | 针织围巾 | VIET NAM ZHENGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.1K |