HAI HUNG DA LAT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI HùNG Đà LạT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$50.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801481463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9SPY56 |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Số 5/8 Trung Hiệp, Xã Hiệp An, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI HÙNG ĐÀ LẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/8 Trung Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84909202760 |
| 邮箱 | hai.vu@haihungdalat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COOLLALA TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $32.6K | 番石榴芒果山竹、鲜辣椒/甜椒 |
| HEALTHYISLAND ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 2 | $17.4K | 碾磨大米、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 鲜辣椒/甜椒 | COOLLALA TRADING SDN BHD | — | $4.9K |
| 2026-04-12 | 鲜辣椒/甜椒 | COOLLALA TRADING SDN BHD | — | $6.6K |
| 2026-02-03 | 鲜辣椒/甜椒 | COOLLALA TRADING SDN BHD | — | $21.1K |
| 2025-10-01 | 其他芸苔属蔬菜 | HEALTHYISLAND ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2025-09-11 | 其他芸苔属蔬菜 | HEALTHYISLAND ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |