Thien Hong Machine Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Máy Thiên Hồng
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201626781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VB4ADB |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | Số 3 Tôn Đản, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY THIÊN HỒNG |
| 企业英文名称 | THIEN HONG MACHINE ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842253839659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.1K |
| 中国 | 1 | $207 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $823 | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $207 | 其他机器刀具、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 其他塑料管材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-09-12 | 其他电气开关 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-12 | 其他电气开关 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-12 | 手动螺丝刀 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-09-12 | 不可调扳手 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-08-28 | 手动螺丝刀 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $61 |
| 2023-08-28 | 织物基研磨粉 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-08-28 | 其他塑料管材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-08-28 | 不可调扳手 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-08-28 | 其他电气开关 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $127 |