K&P Victory Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỳ PHươNG THắNG LợI
14
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002079970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC9PV1E |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Tại nhà bà Nguyễn Thị Hương,khu tái định cư Kỳ Phương, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN HÀ TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu TĐC Kỳ Phương, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84914733555 |
| 邮箱 | kyphuongthangloitrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $26.0K |
| 中国 | 10 | $19.1K |
| 中国台湾 | 2 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dinghe Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.0K | 阀门龙头 |
| Shaanxi Grandhorse Environmental Project Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 传动部件 |
| FU YU TONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 其他离心泵 |
| Yantai Sunny Hexing Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.2K | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| Dbs Mfg Inc | 美国 | 1 | $3.3K | 传动轴及曲柄、非泡沫橡胶密封件 |
| KAO HONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $854 | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| PT Clyde Industries Indonesia | 中国 | 1 | $450 | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 机械零件 | YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 其他离心泵 | FU YU TONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2024-08-19 | 轴承座 | DBS MFG INC | 美国 | $780 |
| 2024-08-19 | 其他钢铁制品 | DBS MFG INC | 美国 | $115 |
| 2024-08-19 | 其他钢铁制品 | DBS MFG INC | 美国 | $165 |
| 2024-08-19 | 其他硫化橡胶制品 | DBS MFG INC | 美国 | $135 |
| 2024-08-19 | 传动轴及曲柄 | DBS MFG INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-08-19 | 离合器联轴器 | DBS MFG INC | 美国 | $750 |
| 2024-07-04 | 发动机点火设备 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $854 |
| 2024-05-10 | 阀门龙头 | PT Clyde Industries Indonesia | 中国 | $130 |