K&P Victory Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỳ PHươNG THắNG LợI

14
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $854 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $854 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002079970
企查查编码QVNYC9PV1E
成立日期2017-08-14
联系地址Tại nhà bà Nguyễn Thị Hương,khu tái định cư Kỳ Phương, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN HÀ TĨNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu TĐC Kỳ Phương, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84914733555
邮箱kyphuongthangloitrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
843139机械零件
848180阀门龙头
848360离合器联轴器
848390传动部件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
681519其他矿物制品
732690其他钢铁制品
840290锅炉零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$26.0K
中国10$19.1K
中国台湾2$11.6K
美国1$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dinghe Technology (Hong Kong) Co., Ltd.韩国1$26.0K阀门龙头
Shaanxi Grandhorse Environmental Project Co., Ltd.中国2$10.8K传动部件
FU YU TONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO LTD中国台湾1$8.6K其他离心泵
Yantai Sunny Hexing Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国4$4.2K其他钢铁结构体、功能机器零件
Dbs Mfg Inc美国1$3.3K传动轴及曲柄、非泡沫橡胶密封件
KAO HONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO., LTD.中国台湾1$3.0K其他离心泵、泵零件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd.中国1$1.1K其他风扇、泵及压缩机零件
V Trans Trade Ltd.中国1$854非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
PT Clyde Industries Indonesia中国1$450阀门龙头、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19机械零件YANTAI SUNNY HEXING ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$1.2K
2024-09-17其他离心泵FU YU TONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO LTD中国台湾$8.6K
2024-08-19轴承座DBS MFG INC美国$780
2024-08-19其他钢铁制品DBS MFG INC美国$115
2024-08-19其他钢铁制品DBS MFG INC美国$165
2024-08-19其他硫化橡胶制品DBS MFG INC美国$135
2024-08-19传动轴及曲柄DBS MFG INC美国$1.4K
2024-08-19离合器联轴器DBS MFG INC美国$750
2024-07-04发动机点火设备V TRANS TRADE LTD中国$854
2024-05-10阀门龙头PT Clyde Industries Indonesia中国$130

相关企业 · 同类产品

K&P Victory Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →