Thu Thu
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$145
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302893078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVV59UP |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | 13A Đường 15, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thu Thu |
| 企业英文名称 | THU THU CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1032A Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán phân bón, xe ô tô, xe gắn máy và phụ tùng. Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Trang trí nội thất. San lấp mặt bằng. Đóng ép cọc bê tông. Thử tải tĩnh cọc bê tông cốt thép, cọc khoan nhồi (không hoạt động tại trụ sở. |
| 电话 | 7715491 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610120 | 棉针织外套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $145 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他干鱼 | — | 越南 | $17 |
| 2025-01-23 | 棉针织男装 | — | 越南 | $15 |
| 2025-01-23 | 甜饼干 | — | 越南 | $11 |
| 2025-01-23 | 脱因烘焙咖啡 | — | 越南 | $6 |
| 2025-01-23 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2025-01-23 | 谷物制品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-01-23 | 冷冻冷水虾及对虾 | — | 越南 | $11 |
| 2025-01-23 | 圣诞用品 | — | 越南 | $20 |
| 2025-01-23 | 其他护肤品 | — | 越南 | $40 |
| 2025-01-23 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |