IBS MRO Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 铝电解电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUPER MRO

78
进口笔数
18
出口笔数
$565.3K
进口金额
$565.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
61
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $456 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.0K · 3 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-06进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 4 笔出口 $241.2K · 3 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.9K · 9 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 8 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-12进口 $14.8K · 10 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $989 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $140.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $456 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.0K · 3 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-06进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 4 笔出口 $241.2K · 3 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.9K · 9 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 8 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-12进口 $14.8K · 10 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $989 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $140.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106330914
企查查编码QVNX94ANBV
成立日期2013-10-10
联系地址VP 3, tầng 24 tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUPER MRO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址VP 3, tầng 24 tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02422248888
邮箱admin-hr@ibsmro.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853222铝电解电容
8504311kVA以下变压器
852190非磁带视频设备
902580组合测量仪器
848190阀门零件
850440静止变流器
851762通信设备
853620自动断路器
853650其他电气开关
850720铅酸蓄电池

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
721650其他钢材型材
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
851762通信设备
853540高压电涌抑制器
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$328.5K
美国10$173.6K
英国3$14.3K
泰国5$10.7K
捷克3$8.7K
印度2$7.0K
瑞士1$6.8K
意大利1$5.9K
日本4$3.4K
德国4$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝17$533.2K
巴布亚新几内亚1$31.1K
越南3$816

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gnee Steel Co., Ltd.中国2$183.5K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Triplex Engineering Technology Co., Ltd.美国3$150.0K阀门零件、液压气压阀门
BB Group Co., Ltd.中国2$12.7K铅酸蓄电池、木托盘
INTERNATIONAL TECHNOLOGICAL CORP ORATION HONG KONG LTD中国香港4$9.4K铝电解电容
March Networks Corporation意大利3$8.2K非磁带视频设备、静止变流器
March Networks Corp.美国2$3.7K非磁带视频设备、信号装置零件
Nihon Densoku Co., Ltd.日本4$3.4K非液体温度计、组合测量仪器
OEM Boiler Parts Co.美国2$1.8K机械密封件、锅炉零件
Mouser Electronics, Inc.英国2$1.0K非LED二极管、其他电路开关装置
Yueqing Winston Electric Co., Ltd.中国2$7061kVA以下变压器、其他电气开关

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekaman3 Electric Co., Ltd.老挝9$419.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Xekaman 1 Electric Co., Ltd.老挝4$70.3K750W-75kW交流电机、电力控制板
Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝4$43.1K电能、钢铁螺钉螺栓
Xekaman 1 Electric Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$31.1K60伏以下继电器、其他电气开关
Xekaman3 Electric Co., Ltd.越南3$816其他化学制剂、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电气开关SHANGHAI PEOPLE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国$15
2026-04-23其他电气开关SHANGHAI PEOPLE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国$15
2026-04-21750W-75kW直流电机SPARES IN MOTION B V美国$6.3K
2026-04-21750W-75kW直流电机SPARES IN MOTION B V美国$6.3K
2026-03-30非玻陶绝缘体ZHONGRUI ELECTRIC CO LTD中国$192
2026-03-30非玻陶绝缘体ZHONGRUI ELECTRIC CO LTD中国$135
2026-03-18组合测量仪器Nihon Densoku Co., Ltd.日本$662
2026-02-0650-300升容器MGF S R L意大利$484
2026-02-06其他往复泵MGF S R L意大利$5.4K
2026-02-03激光机床JINAN LXSHOW MACHINERY CO LTD中国$12.7K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$338
2026-04-23钢铁螺钉螺栓XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$341
2026-04-23钢铁螺钉螺栓XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$3.9K
2026-04-23其他钢铁制品XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$123
2026-04-23钢铁螺钉螺栓XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$161
2026-04-23钢铁螺钉螺栓XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$115
2026-04-23其他螺纹紧固件XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$768
2026-04-23钢铁螺钉螺栓XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$112
2026-04-23钢铁螺钉螺栓XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$713
2026-04-23其他钢铁制品XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD老挝$345

相关企业 · 同类产品

IBS MRO Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →