IBS MRO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUPER MRO
78
进口笔数
18
出口笔数
$565.3K
进口金额
$565.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
61
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106330914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX94ANBV |
| 成立日期 | 2013-10-10 |
| 联系地址 | VP 3, tầng 24 tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUPER MRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP 3, tầng 24 tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02422248888 |
| 邮箱 | admin-hr@ibsmro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $328.5K |
| 美国 | 10 | $173.6K |
| 英国 | 3 | $14.3K |
| 泰国 | 5 | $10.7K |
| 捷克 | 3 | $8.7K |
| 印度 | 2 | $7.0K |
| 瑞士 | 1 | $6.8K |
| 意大利 | 1 | $5.9K |
| 日本 | 4 | $3.4K |
| 德国 | 4 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $533.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $31.1K |
| 越南 | 3 | $816 |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $183.5K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Triplex Engineering Technology Co., Ltd. | 美国 | 3 | $150.0K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| BB Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 铅酸蓄电池、木托盘 |
| INTERNATIONAL TECHNOLOGICAL CORP ORATION HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $9.4K | 铝电解电容 |
| March Networks Corporation | 意大利 | 3 | $8.2K | 非磁带视频设备、静止变流器 |
| March Networks Corp. | 美国 | 2 | $3.7K | 非磁带视频设备、信号装置零件 |
| Nihon Densoku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.4K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| OEM Boiler Parts Co. | 美国 | 2 | $1.8K | 机械密封件、锅炉零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $1.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Yueqing Winston Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $706 | 1kVA以下变压器、其他电气开关 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman3 Electric Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $419.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Xekaman 1 Electric Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $70.3K | 750W-75kW交流电机、电力控制板 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $43.1K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| Xekaman 1 Electric Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $31.1K | 60伏以下继电器、其他电气开关 |
| Xekaman3 Electric Co., Ltd. | 越南 | 3 | $816 | 其他化学制剂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | SHANGHAI PEOPLE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | SHANGHAI PEOPLE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | SPARES IN MOTION B V | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | SPARES IN MOTION B V | 美国 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 非玻陶绝缘体 | ZHONGRUI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-30 | 非玻陶绝缘体 | ZHONGRUI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-18 | 组合测量仪器 | Nihon Densoku Co., Ltd. | 日本 | $662 |
| 2026-02-06 | 50-300升容器 | MGF S R L | 意大利 | $484 |
| 2026-02-06 | 其他往复泵 | MGF S R L | 意大利 | $5.4K |
| 2026-02-03 | 激光机床 | JINAN LXSHOW MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $338 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $341 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $123 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $161 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $768 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $112 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $713 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | XEKAMAN3 ELECTRIC CO LTD | 老挝 | $345 |