Thanh Loi Nam Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THàNH LợI NAM
0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$4.38M
出口金额
—
最近进口
2023-07-10
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317484448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXT0UYY |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | 361/45 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH LỢI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 361/45 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84764932961 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 262019 | 含锌残渣 |
| 720260 | 镍铁 |
| 810110 | 钨制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 97 | $2.33M |
| 中国台湾 | 35 | $1.58M |
| 中国 | 17 | $278.5K |
| 韩国 | 17 | $124.5K |
| 加拿大 | 1 | $18.4K |
| 新加坡 | 2 | $10.6K |
| 比利时 | 3 | $9.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $7.8K |
| 中国香港 | 1 | $6.0K |
| 越南 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NI-MET METAL S INC. | 中国台湾 | 23 | $1.04M | 不锈钢废料 |
| Crystal Jade Inc. | 印度 | 45 | $950.2K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI MET METAL S INC | 中国台湾 | 11 | $519.7K | 不锈钢废料 |
| NI-MET Metal S Inc. | 印度 | 18 | $429.1K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Sheng Rong Co., Ltd. | 印度 | 12 | $324.0K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| P.M. Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $275.5K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Asia Global Exim Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $251.4K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Crystal Jade Inc. | 中国 | 13 | $226.8K | 不锈钢废料、镍铁 |
| Crystal Jade Inc. | 韩国 | 7 | $60.6K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI-MET METAL S, Inc. | 韩国 | 6 | $44.6K | 不锈钢废料 |
近期贸易明细
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 不锈钢废料 | NI MET METAL S INC | 中国香港 | $6.0K |
| 2023-06-30 | 不锈钢废料 | NI-MET METAL S INC. | 韩国 | $11.1K |
| 2023-05-30 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $18.4K |
| 2023-05-29 | 不锈钢废料 | NI-MET METAL S INC. | 中国台湾 | $44.4K |
| 2023-05-29 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $55.1K |
| 2023-05-29 | 不锈钢废料 | NI-MET METAL S INC. | 中国台湾 | $66.0K |
| 2023-05-29 | 不锈钢废料 | NI-MET METAL S INC. | 韩国 | $5.8K |
| 2023-05-29 | 不锈钢废料 | NI-MET METAL S INC. | 中国台湾 | $44.1K |
| 2023-05-29 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $43.8K |
| 2023-05-29 | 不锈钢废料 | NI-MET METAL S INC. | 中国台湾 | $66.4K |