Quang Hung Medical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế QUANG HưNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$106.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315008683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G9GYM4 |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | 225/27/2 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG |
| 企业英文名称 | QUANG HUNG MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225/27/2 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842873017778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 7 | $39.7K |
| 日本 | 1 | $31.3K |
| 印度 | 4 | $24.7K |
| 中国 | 2 | $6.5K |
| 新加坡 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SBRG Medtech Private Ltd. | 印度 | 4 | $24.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Widex A/S | 丹麦 | 2 | $20.0K | 第90章仪器零件、助听器 |
| WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.7K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Yasee Biomedical Inc. | 中国 | 2 | $6.5K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Sivantos Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 助听器、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他诊断试剂 | YASEE BIOMEDICAL INC | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-20 | 分析仪器 | YASEE BIOMEDICAL INC | 中国 | $0 |
| 2025-06-12 | 医用导管 | SBRG MEDTECH PRIVATE LTD | 印度 | $23.6K |
| 2025-05-30 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $1.3K |
| 2025-05-30 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $0 |
| 2025-05-30 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $1.3K |
| 2025-05-30 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $1.7K |
| 2025-05-30 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-05-30 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $2.4K |
| 2025-05-30 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $1.2K |