Thanh Nam Anh Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM THANH NAM ANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901051521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BYUF37 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Lương Hội, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM THANH NAM ANH |
| 企业英文名称 | THANH NAM ANH XNK TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Hội, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988993311 |
| 邮箱 | nguyendangthanghy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Joy Claire Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Maxcare (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JOY CLAIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JOY CLAIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-02 | 其他护发品 | MAXCARE (GUANGZHOU) COSMETICS CO LTD | 中国 | $464 |
| 2024-07-02 | 其他护发品 | MAXCARE (GUANGZHOU) COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-21 | 其他护发品 | Guangzhou Joy Claire Technology Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2024-06-21 | 洗发剂 | Guangzhou Joy Claire Technology Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2024-06-21 | 其他护发品 | GUANGZHOU JOY CLAIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2024-06-21 | 其他护发品 | GUANGZHOU JOY CLAIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $326 |
| 2024-03-14 | 其他护发品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-14 | 洗发剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |