Ka Ka Solution Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KKS
106
进口笔数
1
出口笔数
$2.03M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-02-06
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603355255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG02EBWH |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | (Nằm trong CTCP Khải Toàn), Lô 33, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KKS |
| 企业英文名称 | KKS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | (Nằm trong CTCP Khải Toàn), Lô 33, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Tam Phước 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842513510255 |
| 邮箱 | kks@kks.net.vn |
| 官网 | www.kks.net.vn |
| 传真 | 02513510256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 285.3883亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.14M |
| 韩国 | 21 | $888.5K |
| 新加坡 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongho Chem Tech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $443.7K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Ychem Global Co. | 韩国 | 8 | $425.5K | 乙烯聚合物塑料、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Xinda Luxin Waterproof Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $380.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.3K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Shijiazhuang Jinji Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.7K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Dongke Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Shenzhen Ningguan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.1K | 其他螺纹紧固件、其他塑料制品 |
| Wuhan Newreach Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.5K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Hebei Wennian Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.3K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Quanzhou Winitoor Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.8K | 二氧化硅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Exim Ltd. | 新西兰 | 1 | $7.9K | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-03-24 | 二氧化硅 | WUHAN NEWREACH MATERIALS CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-02 | PVC塑料板材 | SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-02-11 | 水泥添加剂 | JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-10 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-02-05 | PVC塑料板材 | SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-01-05 | 二氧化硅 | WUHAN NEWREACH MATERIALS CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-31 | 水泥添加剂 | TBIM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-31 | 水泥添加剂 | TBIM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 其他粘合剂≤1kg | GALAXY EXIM LTD | 新西兰 | $7.9K |