Ka Ka Solution Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KKS

106
进口笔数
1
出口笔数
$2.03M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-02-06
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $164.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $164.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603355255
企查查编码QVNG02EBWH
成立日期2016-01-29
联系地址(Nằm trong CTCP Khải Toàn), Lô 33, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KKS
企业英文名称KKS GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址(Nằm trong CTCP Khải Toàn), Lô 33, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Tam Phước 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842513510255
邮箱kks@kks.net.vn
官网www.kks.net.vn
传真02513510256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本285.3883亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
281122二氧化硅
392690其他塑料制品
382440水泥添加剂
391239其他纤维素醚
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
731819其他螺纹紧固件
291816葡萄糖酸化合物
392043PVC塑料板材

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.14M
韩国21$888.5K
新加坡1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongho Chem Tech Co., Ltd.韩国12$443.7K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Ychem Global Co.韩国8$425.5K乙烯聚合物塑料、钢铁螺钉螺栓
Shandong Xinda Luxin Waterproof Materials Co., Ltd.中国10$380.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd.中国6$147.3K其他纤维素醚、其他聚醚
Shijiazhuang Jinji Cellulose Tech Co., Ltd.中国7$138.7K其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
Dongke Group Co., Ltd.中国3$55.7K低油石蜡、聚乙二醇蜡
Shenzhen Ningguan Trading Co., Ltd.中国7$44.1K其他螺纹紧固件、其他塑料制品
Wuhan Newreach Materials Co., Ltd.中国8$32.5K二氧化硅、水泥添加剂
Hebei Wennian Trading Co., Ltd.中国10$27.3K其他塑料制品、其他钢铁结构体
Quanzhou Winitoor Industry Co., Ltd.中国5$11.8K二氧化硅

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galaxy Exim Ltd.新西兰1$7.9K其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10PVC塑料板材SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD中国$37.7K
2026-04-10PVC塑料板材SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD中国$37.7K
2026-03-24二氧化硅WUHAN NEWREACH MATERIALS CO. LTD中国$5.6K
2026-03-02PVC塑料板材SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD中国$37.8K
2026-02-11水泥添加剂JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD.中国$3.2K
2026-02-10其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$22.0K
2026-02-05PVC塑料板材SHANDONG XINDA LUXIN WATERPROOF MATERIALS CO LTD中国$37.8K
2026-01-05二氧化硅WUHAN NEWREACH MATERIALS CO. LTD中国$5.6K
2025-12-31水泥添加剂TBIM SINGAPORE PTE LTD中国$16.5K
2025-12-31水泥添加剂TBIM SINGAPORE PTE LTD中国$17.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-06其他粘合剂≤1kgGALAXY EXIM LTD新西兰$7.9K

相关企业 · 同类产品

Ka Ka Solution Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →