HBT Global Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hbt Toàn Cầu
3
进口笔数
0
出口笔数
$932.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105608684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T42867 |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | Số 61 ngõ 59 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HBT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HBT GLOBAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 120 đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466643698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $932.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanma Co., Ltd. | 中国 | 1 | $596.3K | 高压电线、绝缘电线 |
| QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国澳门 | 1 | $194.1K | 钢结构及塔架、冷轧碳钢带 |
| Qingdao Bestower Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.6K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2024-08-27 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-08-27 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2024-08-27 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2024-08-27 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2024-08-27 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-07-12 | 同轴电缆 | Zhejiang Wanma Co., Ltd. | 中国 | $596.3K |