HP Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NôNG SảN GIA LAI VIệT NAM
1
进口笔数
7
出口笔数
$6.3K
进口金额
$155.9K
出口金额
2023-08-28
最近进口
2025-12-17
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901173159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QXK9R6 |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | 17B Phù Đổng, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NÔNG SẢN GIA LAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIA LAI VIET NAM ARGRICULTURE PRODUCT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84358873311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $101.6K |
| 越南 | 4 | $32.7K |
| 印度 | 1 | $14.6K |
| 韩国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Belong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 矿物燃料成型机、矿物混合机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barka Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $101.6K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| S.K. Enterprises | 越南 | 1 | $26.9K | 大理石子、其他天然树脂 |
| S K ENTERPRISES | 印度 | 1 | $14.6K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Darwin C & I | 韩国 | 1 | $7.0K | 热带木胶合板、椰纤编织地毯 |
| ITD Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他植物产品 |
| Trans Asia Solutions | 越南 | 1 | $37 | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 矿物燃料成型机 | Zhengzhou Belong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 药用植物 | S.K. Enterprises | 越南 | $26.9K |
| 2025-11-12 | 药用植物 | S K ENTERPRISES | 印度 | $14.6K |
| 2025-07-09 | 去壳腰果 | Barka Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | $101.6K |
| 2025-04-04 | 非针叶燃料木 | Darwin C & I | 韩国 | $7.0K |
| 2023-09-20 | 带壳腰果 | Trans Asia Solutions | 越南 | $37 |
| 2023-08-18 | 其他植物产品 | ITD Global Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2023-04-01 | 其他植物产品 | ITD Global Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |