Eastern Sea Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI ĐôNG
599
进口笔数
85
出口笔数
$6.43M
进口金额
$7.56M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
307
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500662705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSBU7TE |
| 成立日期 | 2004-06-17 |
| 联系地址 | Số 11A Lương Thế Vinh, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI ĐÔNG |
| 企业英文名称 | EASTERN SEA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Lương Thế Vinh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842543573537 |
| 邮箱 | info@easternsea.com.vn |
| 传真 | +842543573273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 820340 | 手工工具 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $2.40M |
| 中国 | 139 | $1.46M |
| 英国 | 94 | $569.7K |
| 印度 | 33 | $375.5K |
| 美国 | 76 | $272.8K |
| 智利 | 3 | $236.9K |
| 土耳其 | 7 | $212.6K |
| 德国 | 25 | $119.7K |
| 挪威 | 11 | $101.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $92.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $6.57M |
| 韩国 | 17 | $788.9K |
| 越南 | 5 | $201.8K |
| 新加坡 | 2 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $220 |
贸易伙伴
上游供应商(共 307)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | 25 | $2.06M | 冻太平洋鲑鱼、冻鲽鱼 |
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 41 | $847.3K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| Super Tool Co., Ltd. | 日本 | 31 | $248.7K | 不可调扳手、手工工具 |
| Calgaz International LLC | 英国 | 22 | $231.8K | 氮、其他诊断试剂 |
| Unionfull Group Ltd. | 中国 | 7 | $137.3K | 其他玻璃纤维、其他矿物绝缘材料 |
| Calgaz International LLC | 美国 | 11 | $89.1K | 其他稀有气体、诊断试剂 |
| Xiamen Homebase Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.6K | 天然磨料 |
| MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $36.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Edward Pryor & Son Ltd. | 英国 | 15 | $24.9K | 烟草机械零件、印刷版及石印石 |
| W.W. Grainger, Inc. | 美国 | 10 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peacock Co., Ltd. | 日本 | 18 | $3.49M | 其他食品制剂、冷冻章鱼 |
| Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | 40 | $3.00M | 冻比目鱼片、鱼肉制品 |
| Heim Corp. Oration | 越南 | 8 | $382.0K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Hannuri Global Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $321.4K | 冷冻虾、虾制品 |
| Il Shin Seafood Corp | 韩国 | 1 | $146.9K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.4K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Matsuo Ka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.2K | 冷冻鱼片、保藏虾制品 |
| Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $41.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Chikura Marine Processing & Sales Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.5K | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.1K | 其他气动发动机、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | SPDP PARTNERS PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | — | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | SPDP PARTNERS PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | SPDP PARTNERS PTE LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | FLUID-TEC ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 英国 | $663 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | FLUID-TEC ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 英国 | $663 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 天然磨料 | MBN Resources Sdn. Bhd. | 印度 | $16.2K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻比目鱼片 | Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | $81.9K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | PNEDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $220 |
| 2026-03-14 | 冻比目鱼片 | Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | $87.7K |
| 2026-02-28 | 加工章鱼 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $169.0K |
| 2026-01-22 | 冷冻鱼片 | Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | $27.6K |
| 2026-01-22 | 冷冻鱼片 | Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | $13.6K |
| 2026-01-17 | 冻比目鱼片 | Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | $61.4K |
| 2026-01-17 | 鱼肉制品 | Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2025-12-30 | 冻比目鱼片 | Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | $67.5K |
| 2025-12-30 | 鱼肉制品 | Northcoop Gyoren Co., Ltd. | 日本 | $29.9K |