Eastern Sea Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI ĐôNG

599
进口笔数
85
出口笔数
$6.43M
进口金额
$7.56M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
307
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $648.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.2K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-09进口 $190.9K · 21 笔出口 $301.8K · 2 笔2023-10进口 $248.0K · 18 笔出口 $355.1K · 3 笔2023-11进口 $100.1K · 16 笔出口 $306.9K · 3 笔2023-12进口 $171.3K · 22 笔出口 $269.2K · 2 笔2024-01进口 $144.2K · 12 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-02进口 $50.8K · 4 笔出口 $208.6K · 1 笔2024-03进口 $146.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.7K · 14 笔出口 $178.1K · 2 笔2024-06进口 $70.2K · 11 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-07进口 $102.4K · 12 笔出口 $71.1K · 2 笔2024-08进口 $321.4K · 18 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-09进口 $111.2K · 18 笔出口 $112.0K · 2 笔2024-10进口 $159.6K · 21 笔出口 $174.0K · 3 笔2024-11进口 $207.8K · 12 笔出口 $648.1K · 7 笔2024-12进口 $382.1K · 17 笔出口 $444.8K · 7 笔2025-01进口 $37.8K · 5 笔出口 $343.4K · 4 笔2025-02进口 $106.0K · 14 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-03进口 $113.3K · 15 笔出口 $243.3K · 2 笔2025-04进口 $146.6K · 16 笔出口 $166.0K · 1 笔2025-05进口 $118.9K · 11 笔出口 $354.0K · 4 笔2025-06进口 $60.5K · 12 笔出口 $164.0K · 1 笔2025-07进口 $174.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $430.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $269.3K · 19 笔出口 $197.7K · 1 笔2025-10进口 $77.8K · 17 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-11进口 $193.2K · 19 笔出口 $246.8K · 4 笔2025-12进口 $274.5K · 26 笔出口 $416.9K · 6 笔2026-01进口 $83.3K · 23 笔出口 $122.3K · 3 笔2026-02进口 $136.7K · 17 笔出口 $169.0K · 1 笔2026-03进口 $404.6K · 21 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-04进口 $306.4K · 12 笔出口 $81.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.2K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-09进口 $190.9K · 21 笔出口 $301.8K · 2 笔2023-10进口 $248.0K · 18 笔出口 $355.1K · 3 笔2023-11进口 $100.1K · 16 笔出口 $306.9K · 3 笔2023-12进口 $171.3K · 22 笔出口 $269.2K · 2 笔2024-01进口 $144.2K · 12 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-02进口 $50.8K · 4 笔出口 $208.6K · 1 笔2024-03进口 $146.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.7K · 14 笔出口 $178.1K · 2 笔2024-06进口 $70.2K · 11 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-07进口 $102.4K · 12 笔出口 $71.1K · 2 笔2024-08进口 $321.4K · 18 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-09进口 $111.2K · 18 笔出口 $112.0K · 2 笔2024-10进口 $159.6K · 21 笔出口 $174.0K · 3 笔2024-11进口 $207.8K · 12 笔出口 $648.1K · 7 笔2024-12进口 $382.1K · 17 笔出口 $444.8K · 7 笔2025-01进口 $37.8K · 5 笔出口 $343.4K · 4 笔2025-02进口 $106.0K · 14 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-03进口 $113.3K · 15 笔出口 $243.3K · 2 笔2025-04进口 $146.6K · 16 笔出口 $166.0K · 1 笔2025-05进口 $118.9K · 11 笔出口 $354.0K · 4 笔2025-06进口 $60.5K · 12 笔出口 $164.0K · 1 笔2025-07进口 $174.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $430.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $269.3K · 19 笔出口 $197.7K · 1 笔2025-10进口 $77.8K · 17 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-11进口 $193.2K · 19 笔出口 $246.8K · 4 笔2025-12进口 $274.5K · 26 笔出口 $416.9K · 6 笔2026-01进口 $83.3K · 23 笔出口 $122.3K · 3 笔2026-02进口 $136.7K · 17 笔出口 $169.0K · 1 笔2026-03进口 $404.6K · 21 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-04进口 $306.4K · 12 笔出口 $81.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3500662705
企查查编码QVNSSBU7TE
成立日期2004-06-17
联系地址Số 11A Lương Thế Vinh, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI ĐÔNG
企业英文名称EASTERN SEA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A Lương Thế Vinh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842543573537
邮箱info@easternsea.com.vn
传真+842543573273
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
820411不可调扳手
251320天然磨料
680690其他矿物绝缘材料
820340手工工具
8431108425机械零件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
030483冻比目鱼片
160555加工章鱼
160420鱼肉制品
030617冷冻虾
030489冷冻鱼片
160529保藏虾制品
030743冻墨鱼鱿鱼
853400印刷电路
701990其他玻璃纤维
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$2.40M
中国139$1.46M
英国94$569.7K
印度33$375.5K
美国76$272.8K
智利3$236.9K
土耳其7$212.6K
德国25$119.7K
挪威11$101.0K
印度尼西亚5$92.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本60$6.57M
韩国17$788.9K
越南5$201.8K
新加坡2$3.1K
中国香港1$220

贸易伙伴

上游供应商(共 307)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本25$2.06M冻太平洋鲑鱼、冻鲽鱼
Wallean Industries Co., Ltd.中国41$847.3K其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布
Super Tool Co., Ltd.日本31$248.7K不可调扳手、手工工具
Calgaz International LLC英国22$231.8K氮、其他诊断试剂
Unionfull Group Ltd.中国7$137.3K其他玻璃纤维、其他矿物绝缘材料
Calgaz International LLC美国11$89.1K其他稀有气体、诊断试剂
Xiamen Homebase Abrasive Co., Ltd.中国6$82.6K天然磨料
MV Resources (FE) Pte. Ltd.新加坡8$36.6K阀门龙头、止回阀
Edward Pryor & Son Ltd.英国15$24.9K烟草机械零件、印刷版及石印石
W.W. Grainger, Inc.美国10$10.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peacock Co., Ltd.日本18$3.49M其他食品制剂、冷冻章鱼
Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本40$3.00M冻比目鱼片、鱼肉制品
Heim Corp. Oration越南8$382.0K保藏虾制品、冷冻虾
Hannuri Global Co., Ltd.韩国9$321.4K冷冻虾、虾制品
Il Shin Seafood Corp韩国1$146.9K冷冻虾、冷冻章鱼
Northcoop Gyoren Co., Ltd.越南1$71.4K冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片
Matsuo Ka Co., Ltd.越南2$67.2K冷冻鱼片、保藏虾制品
Matsuoka Co., Ltd.日本1$41.1K冷冻虾、保藏虾制品
Chikura Marine Processing & Sales Co., Ltd.日本1$40.5K冷冻鱼片、其他鱼制品
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$3.1K其他气动发动机、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 599)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料建材SPDP PARTNERS PTE LTD中国$2.7K
2026-04-28其他塑料建材中国$4.9K
2026-04-28其他塑料建材SPDP PARTNERS PTE LTD中国$2.7K
2026-04-28其他塑料建材SPDP PARTNERS PTE LTD中国$4.9K
2026-04-24不锈钢管配件FLUID-TEC ENGINEERING & TRADING PTE LTD英国$663
2026-04-24不锈钢管配件FLUID-TEC ENGINEERING & TRADING PTE LTD英国$663
2026-04-21其他玻璃纤维SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$6.1K
2026-04-21其他玻璃纤维SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$4.2K
2026-04-21其他玻璃纤维SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$2.4K
2026-04-21天然磨料MBN Resources Sdn. Bhd.印度$16.2K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻比目鱼片Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本$81.9K
2026-03-16静止变流器PNEDA TECHNOLOGY CO LTD中国香港$220
2026-03-14冻比目鱼片Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本$87.7K
2026-02-28加工章鱼PEACOCK CO.,LTD日本$169.0K
2026-01-22冷冻鱼片Matsuoka Co., Ltd.日本$27.6K
2026-01-22冷冻鱼片Matsuoka Co., Ltd.日本$13.6K
2026-01-17冻比目鱼片Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本$61.4K
2026-01-17鱼肉制品Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本$19.8K
2025-12-30冻比目鱼片Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本$67.5K
2025-12-30鱼肉制品Northcoop Gyoren Co., Ltd.日本$29.9K

相关企业 · 同类产品

Eastern Sea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →