Hoang Duc International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoàng Đức
71
进口笔数
2
出口笔数
$354.0K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-11-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106176839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH37V38F |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 241 Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HOANG DUC INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 241 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842435741168 |
| 邮箱 | luonghuebq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $95.2K |
| 法国 | 10 | $84.0K |
| 韩国 | 5 | $53.3K |
| 日本 | 39 | $47.4K |
| 印度 | 2 | $36.3K |
| 马来西亚 | 5 | $26.8K |
| 意大利 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $7.6K |
| 越南 | 1 | $342 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menicon Singapore Sales Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $205.6K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| a2ca0ba1185f04a39d23509318bd75f6 | 2 | $36.3K | ||
| VOCOL Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $32.2K | 未装配隐形镜片 |
| Menicon Co., Ltd. | 20 | $29.4K | 未装配隐形镜片、其他眼镜 | |
| MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $26.8K | 未装配隐形镜片、其他光学仪器 |
| EOS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.1K | 未装配隐形镜片、锂原电池 |
| Menicon Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 动植物肥料、未装配隐形镜片 |
| Menicon Co., Ltd. | 法国 | 1 | $569 | 其他芳香制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menicon Singapore Sales Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.9K | 未装配隐形镜片、980000 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 未装配隐形镜片 | EOS Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 未装配隐形镜片 | EOS Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 未装配隐形镜片 | EOS Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 未装配隐形镜片 | EOS Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他芳香制剂 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他芳香制剂 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-04-12 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-04-02 | 未装配隐形镜片 | MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | $609 |
| 2026-04-02 | 未装配隐形镜片 | MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | $200 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2025-11-18 | 其他芳香制剂 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 越南 | $342 |
| 2024-09-06 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |