M&H Viet Duc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH M&H VIệT ĐứC

1
进口笔数
336
出口笔数
$4.1K
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $33.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $33.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317114221
企查查编码QVNG0N2NBU
成立日期2022-01-07
联系地址Số 114-114A Đường Tân Thới Nhất 13, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M&H VIỆT ĐỨC
企业英文名称M&H Viet Duc Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 114-114A Đường Tân Thới Nhất 13, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển
电话+84982957496
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
070310鲜洋葱青葱
090411整粒胡椒
091030姜黄
091099其他香料
080390其他香蕉
190590其他食品制剂
070960鲜辣椒/甜椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国308$956.3K
越南28$57.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国1$4.1K其他食用蔬菜、其他鲜果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国336$1.01M其他食用蔬菜、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$30
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$128
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$222
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$14
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$1.4K
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$141
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$96
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$26
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$13
2024-04-15其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH越南$9

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$30
2026-04-27其他鲜果H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$17
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$37
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$183
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$5
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$33
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$6
2026-04-27其他鲜果H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$3
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$2
2026-04-27其他食用蔬菜H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH德国$64

相关企业 · 同类产品

M&H Viet Duc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →