M&H Viet Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M&H VIệT ĐứC
1
进口笔数
336
出口笔数
$4.1K
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317114221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0N2NBU |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 114-114A Đường Tân Thới Nhất 13, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M&H VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | M&H Viet Duc Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114-114A Đường Tân Thới Nhất 13, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển |
| 电话 | +84982957496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 308 | $956.3K |
| 越南 | 28 | $57.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | 1 | $4.1K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | 336 | $1.01M | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $30 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $128 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $222 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $14 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $141 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $96 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $26 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $13 |
| 2024-04-15 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 越南 | $9 |
出口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $17 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $183 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $33 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | H & G Asien Obst Und Gemüse GmbH | 德国 | $64 |