Bach Duong Viet Nam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BạCH DươNG VIệT NAM
84
进口笔数
0
出口笔数
$4.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108361361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQBFP0K |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 52 ngõ 202 đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẠCH DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACH DUONG VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52 ngõ 202 đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84362361361 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 63 | $1.84M |
| 瑞士 | 24 | $1.18M |
| 丹麦 | 17 | $775.8K |
| 荷兰 | 20 | $732.7K |
| 法国 | 12 | $191.9K |
| 德国 | 13 | $112.6K |
| 美国 | 3 | $28.4K |
| 西班牙 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 48 | $2.58M | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| Progress JSC | 俄罗斯 | 14 | $499.1K | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | 9 | $375.1K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Fiolina LLC. | 荷兰 | 6 | $343.4K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Fiolina LLC | 瑞士 | 4 | $284.2K | 婴幼儿食品 |
| AO Progress | 俄罗斯 | 6 | $240.4K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| Fiolina LLC | 丹麦 | 5 | $237.6K | 婴幼儿食品 |
| Fiolina LLC | 法国 | 7 | $107.1K | 其他非酒精饮料 |
| VNT IMEX INC | 美国 | 3 | $28.4K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Fiolina LLC | 西班牙 | 3 | $1.4K | 果酱制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $30.7K |
| 2024-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $48.2K |
| 2024-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $13.1K |
| 2024-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 荷兰 | $4.2K |
| 2024-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 荷兰 | $35.2K |
| 2024-09-05 | 果酱制品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $259 |
| 2024-09-05 | 婴幼儿食品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $981 |
| 2024-09-05 | 果酱制品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $259 |
| 2024-09-05 | 其他非酒精饮料 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $5.9K |
| 2024-09-05 | 其他非酒精饮料 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $4.2K |