MINH ANH MEDICAL TECHNIQUE EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT Y Tế MINH ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109694155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T6YW2T |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | Số 82 ngõ 12 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH MEDICAL TECHNIQUE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 ngõ 12 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84941058936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDICO | 韩国 | 2 | $47.9K | 其他医疗器具、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $7.0K |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $470 |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $4.7K |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $470 |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $940 |
| 2026-04-15 | 牙科配件 | MEDICO | 韩国 | $4.7K |