Boyue Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BOYUE VIệT NAM

4
进口笔数
22
出口笔数
$6.6K
进口金额
$64.9K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-12-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301197804
企查查编码QVN1N90R9J
成立日期2021-12-23
联系地址Số 43, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BOYUE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84918270537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850819其他吸尘器
841459其他风扇
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
903180其他测量仪器
3506101kg以下胶粘剂
841869其他制冷设备
846729其他电动手工具
846029非数控磨床
320990水性聚合物涂料
560290处理毡呢
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$64.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Howo Engineering Machinery Co., Ltd.中国2$4.1K其他功能机器、其他农林机械
Shenzhen Youshidan Industrial Co., Ltd.中国1$2.4K矿物加工机零件、钢铁丝制品
Suzhou Shuoguang Purification Equipment Co., Ltd.中国1$49其他风扇

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南8$21.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Innuovo Vietnam Co., Ltd.越南5$20.8K其他塑料制品、电动机及零件
Tongling Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南2$14.9K高压电线、其他钢铁结构体
Ginlong Vietnam Co., Ltd.越南2$3.8K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$2.3K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南1$902木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd.越南2$652非瓦楞折叠盒、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10其他吸尘器SHANDONG HOWO ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$2.1K
2025-08-15其他吸尘器SHANDONG HOWO ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$2.1K
2024-07-26其他制冷设备SHENZHEN YOUSHIDAN INDUSTRIAL CO LTD中国$2.4K
2023-08-17其他风扇SUZHOU SHUOGUANG PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$49

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20小包装胶粘剂INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$626
2025-12-201kg以下胶粘剂INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$447
2025-12-20非轻质石油INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$471
2025-12-201kg以下胶粘剂INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$115
2025-12-201kg以下胶粘剂INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$285
2025-12-20聚合物胶粘剂INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$192
2025-12-20小包装胶粘剂INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$290
2025-12-20小包装胶粘剂INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$254
2025-12-20非轻质石油INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$489
2025-12-20非轻质石油INNUOVO VIETNAM CO LTD越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Boyue Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →