Boyue Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BOYUE VIệT NAM
4
进口笔数
22
出口笔数
$6.6K
进口金额
$64.9K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-12-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301197804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N90R9J |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | Số 43, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BOYUE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84918270537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $64.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Howo Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他功能机器、其他农林机械 |
| Shenzhen Youshidan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 矿物加工机零件、钢铁丝制品 |
| Suzhou Shuoguang Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 其他风扇 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Innuovo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Tongling Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 高压电线、其他钢铁结构体 |
| Ginlong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $902 | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $652 | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他吸尘器 | SHANDONG HOWO ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-15 | 其他吸尘器 | SHANDONG HOWO ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-26 | 其他制冷设备 | SHENZHEN YOUSHIDAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-17 | 其他风扇 | SUZHOU SHUOGUANG PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $49 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 小包装胶粘剂 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |
| 2025-12-20 | 1kg以下胶粘剂 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-12-20 | 非轻质石油 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2025-12-20 | 1kg以下胶粘剂 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-20 | 1kg以下胶粘剂 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2025-12-20 | 聚合物胶粘剂 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-12-20 | 小包装胶粘剂 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-12-20 | 小包装胶粘剂 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-12-20 | 非轻质石油 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-12-20 | 非轻质石油 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |