Ecomix Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他精油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ECOMIX

17
进口笔数
0
出口笔数
$108.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318168621
企查查编码QVNDD6J8NC
成立日期2023-11-17
联系地址491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ECOMIX
企业英文名称ECOMIX TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0559089811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330129其他精油
293890其他苷类
051191不可食水生动物产品
294000其他纯糖
290539其他无环二元醇
290949其他醚醇衍生物
300190医用动物物质
340239其他阴离子表面活性剂
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$77.4K
意大利3$21.9K
印度1$2.9K
韩国1$2.9K
比利时2$2.2K
西班牙1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duellberg Konzentra GmbH & Co. KG德国5$61.3K工业用芳香物质、其他精油
Biofer S.p.A.意大利3$21.9K甾体激素、其他甾体激素
Hunan Nuoz Biological Technology Co., Ltd.中国2$11.1K其他植物提取物、其他苷类
Guangxi Changzhou Natural Pharmaceutical Co., Ltd.中国1$4.0K其他植物提取物、其他苷类
India Glycols Ltd.印度1$2.9K乙二醇、其他苷类
FTC Korea Co., Ltd.韩国1$2.9K其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Natix S.A.比利时2$2.2K其他酶制剂、其他食品制剂
Special Chemicals西班牙1$1.3K其他化学制剂、活性矿产品
Shanghai Hondu International Trade Co., Ltd.中国1$1.1K其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他精油Duellberg Konzentra GmbH & Co. KG中国$17.8K
2025-11-15其他精油Duellberg Konzentra GmbH & Co. KG中国$6.3K
2025-07-30不可食水生动物产品NATIX SA比利时$1.2K
2025-05-20其他纯糖Biofer S.p.A.意大利$10.0K
2025-04-09其他精油Duellberg Konzentra GmbH & Co. KG中国$16.8K
2025-02-11其他苷类Hunan Nuoz Biological Technology Co., Ltd.中国$9.2K
2025-01-15不可食水生动物产品Natix S.A.比利时$1.0K
2024-12-20其他无环二元醇Special Chemicals西班牙$1.3K
2024-12-19其他精油Duellberg Konzentra GmbH & Co. KG中国$16.0K
2024-12-12其他苷类HUNAN NUOZ BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Ecomix Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →