Livespo Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIVESPO PHARMA

102
进口笔数
61
出口笔数
$3.23M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $687.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 2 笔出口 $109.0K · 2 笔2023-11进口 $49.6K · 3 笔出口 $66.4K · 2 笔2023-12进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 2 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220 · 1 笔出口 $73.5K · 1 笔2024-05进口 $17.6K · 4 笔出口 $84.5K · 4 笔2024-06进口 $687.8K · 5 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-08进口 $44.5K · 3 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-09进口 $54.6K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $73.5K · 1 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-12进口 $72.4K · 3 笔出口 $114.1K · 3 笔2025-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $35.6K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.7K · 3 笔出口 $120.8K · 2 笔2025-10进口 $88.3K · 2 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-11进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.2K · 7 笔出口 $76.4K · 3 笔2026-01进口 $79.5K · 3 笔出口 $129.0K · 3 笔2026-02进口 $75.9K · 3 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-03进口 $178.6K · 6 笔出口 $51.4K · 1 笔2026-04进口 $516.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.4K · 2 笔出口 $92.2K · 1 笔2026-06进口 $187.5K · 2 笔出口 $51.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 2 笔出口 $109.0K · 2 笔2023-11进口 $49.6K · 3 笔出口 $66.4K · 2 笔2023-12进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 2 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220 · 1 笔出口 $73.5K · 1 笔2024-05进口 $17.6K · 4 笔出口 $84.5K · 4 笔2024-06进口 $687.8K · 5 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-08进口 $44.5K · 3 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-09进口 $54.6K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $73.5K · 1 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-12进口 $72.4K · 3 笔出口 $114.1K · 3 笔2025-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $35.6K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.7K · 3 笔出口 $120.8K · 2 笔2025-10进口 $88.3K · 2 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-11进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $215.2K · 7 笔出口 $76.4K · 3 笔2026-01进口 $79.5K · 3 笔出口 $129.0K · 3 笔2026-02进口 $75.9K · 3 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-03进口 $178.6K · 6 笔出口 $51.4K · 1 笔2026-04进口 $516.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.4K · 2 笔出口 $92.2K · 1 笔2026-06进口 $187.5K · 2 笔出口 $51.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109451057
企查查编码QVN57TQ5J2
成立日期2020-12-10
联系地址Số 22, Lô 7,8 Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIVESPO PHARMA
企业英文名称LIVESPO PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, Lô 7,8 Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84333818282
邮箱hcns@livespo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
842489非农用喷雾器具
392330塑料容器
761290铝制容器≤300升
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
842290机械零件
848071橡塑模具
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
210210活性酵母
210690其他食品制剂
300290毒素及微生物培养物
330790其他芳香制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$1.37M
德国21$978.3K
中国47$880.2K
日本1$664
美国1$42
斯洛伐克1$28
越南1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$1.37M
秘鲁6$432.4K
阿联酋6$299.2K
委内瑞拉2$110.0K
巴基斯坦2$78.4K
美国2$7.0K
中国3$5.6K
孟加拉国2$5.3K
中国香港1$369

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LX International Corp韩国31$1.37M镀锌钢板、镀锌合金钢板
Aptar Radolfzell GmbH德国19$975.4K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Truking Technology Ltd.中国5$629.0K机械零件、其他塑料制品
Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd.中国12$143.3K治疗呼吸装置、阀门龙头
Hong Kong Aluminum Cans Ltd.中国8$33.8K铝制容器≤300升、铝制气罐
Shandong Enyou New Materials Technology Co., Ltd.中国3$33.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、乙烯聚合物塑料
HC Industrial Group Ltd.中国9$32.8K非农用喷雾器具、塑料容器
Ningbo Sender Medical Technology Co., Ltd.中国2$2.7K化妆喷雾器、塑料容器
Cangzhou Weikang Package Co., Ltd.中国2$2.2K塑料容器、塑料封口件
Shenzhen Bona Pharma Technology Co., Ltd.中国2$720化妆喷雾器、塑料容器

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pharmexion Inc.越南17$804.3K活性酵母
QM Pharma Quality Medicine S.A.C.秘鲁6$432.4K其他零售药品、抗生素药品
PHARMEXION INCORPORATED6$299.2K活性酵母、生物碱药品
QM Pharma Quality Medicine S.A.C.越南4$266.2K活性酵母、其他食品制剂
Tabros Pharma Pvt. Ltd.印度8$184.5K其他杂环化合物、其他有机化合物
Chemical Dampe C.A.墨西哥2$110.0K其他食品制剂
Tabros Pharma Pvt. Ltd.越南3$78.0K活性酵母
Tabros Pharma (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$55.7K其他抗生素、其他杂环化合物
Euphoria Co., Ltd.加纳2$11.9K活性酵母、980510
Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd.中国2$6.0K其他食品制剂、香水

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非农用喷雾器具Aptar Radolfzell GmbH德国$161.1K
2026-06-16塑料容器Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd.中国$26.4K
2026-05-25低密度聚乙烯LX International Corp韩国$79.2K
2026-05-18低密度聚乙烯LX International Corp韩国$79.2K
2026-04-21低密度聚乙烯LX International Corp韩国$35.2K
2026-04-21低密度聚乙烯LX International Corp韩国$35.2K
2026-04-20塑料容器Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd.中国$26.4K
2026-04-20塑料容器Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd.中国$26.4K
2026-04-15非农用喷雾器具Aptar Radolfzell GmbH德国$161.1K
2026-04-15非农用喷雾器具Aptar Radolfzell GmbH德国$161.1K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29活性酵母PHARMEXION INCORPORATED阿联酋$51.4K
2026-05-11其他食品制剂QM Pharma Quality Medicine S.A.C.秘鲁$18.8K
2026-05-11其他食品制剂QM Pharma Quality Medicine S.A.C.秘鲁$73.5K
2026-03-16活性酵母PHARMEXION INCORPORATED阿联酋$51.4K
2026-02-09活性酵母Tabros Pharma (Pvt.) Ltd.—$31.0K
2026-01-27其他食品制剂QM Pharma Quality Medicine S.A.C.秘鲁$73.5K
2026-01-27其他食品制剂Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd.—$540
2026-01-27其他食品制剂Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd.—$880
2026-01-27其他食品制剂Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd.—$1.9K
2026-01-27其他食品制剂Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd.—$840

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Livespo Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →