Livespo Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIVESPO PHARMA
- 邮箱3
102
进口笔数
61
出口笔数
$3.23M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109451057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57TQ5J2 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Số 22, Lô 7,8 Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIVESPO PHARMA |
| 企业英文名称 | LIVESPO PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Lô 7,8 Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84333818282 |
| 邮箱 | hcns@livespo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.37M |
| 德国 | 21 | $978.3K |
| 中国 | 47 | $880.2K |
| 日本 | 1 | $664 |
| 美国 | 1 | $42 |
| 斯洛伐克 | 1 | $28 |
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $1.37M |
| 秘鲁 | 6 | $432.4K |
| 阿联酋 | 6 | $299.2K |
| 委内瑞拉 | 2 | $110.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $78.4K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 中国 | 3 | $5.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.3K |
| 中国香港 | 1 | $369 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX International Corp | 韩国 | 31 | $1.37M | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Aptar Radolfzell GmbH | 德国 | 19 | $975.4K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Truking Technology Ltd. | 中国 | 5 | $629.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd. | 中国 | 12 | $143.3K | 治疗呼吸装置、阀门龙头 |
| Hong Kong Aluminum Cans Ltd. | 中国 | 8 | $33.8K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Shandong Enyou New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| HC Industrial Group Ltd. | 中国 | 9 | $32.8K | 非农用喷雾器具、塑料容器 |
| Ningbo Sender Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Cangzhou Weikang Package Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Shenzhen Bona Pharma Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $720 | 化妆喷雾器、塑料容器 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmexion Inc. | 越南 | 17 | $804.3K | 活性酵母 |
| QM Pharma Quality Medicine S.A.C. | 秘鲁 | 6 | $432.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| PHARMEXION INCORPORATED | 6 | $299.2K | 活性酵母、生物碱药品 | |
| QM Pharma Quality Medicine S.A.C. | 越南 | 4 | $266.2K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Tabros Pharma Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $184.5K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Chemical Dampe C.A. | 墨西哥 | 2 | $110.0K | 其他食品制剂 |
| Tabros Pharma Pvt. Ltd. | 越南 | 3 | $78.0K | 活性酵母 |
| Tabros Pharma (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $55.7K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Euphoria Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $11.9K | 活性酵母、980510 |
| Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他食品制剂、香水 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非农用喷雾器具 | Aptar Radolfzell GmbH | 德国 | $161.1K |
| 2026-06-16 | 塑料容器 | Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-05-25 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp | 韩国 | $79.2K |
| 2026-05-18 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp | 韩国 | $79.2K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp | 韩国 | $35.2K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp | 韩国 | $35.2K |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | Aptar Radolfzell GmbH | 德国 | $161.1K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | Aptar Radolfzell GmbH | 德国 | $161.1K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 活性酵母 | PHARMEXION INCORPORATED | 阿联酋 | $51.4K |
| 2026-05-11 | 其他食品制剂 | QM Pharma Quality Medicine S.A.C. | 秘鲁 | $18.8K |
| 2026-05-11 | 其他食品制剂 | QM Pharma Quality Medicine S.A.C. | 秘鲁 | $73.5K |
| 2026-03-16 | 活性酵母 | PHARMEXION INCORPORATED | 阿联酋 | $51.4K |
| 2026-02-09 | 活性酵母 | Tabros Pharma (Pvt.) Ltd. | — | $31.0K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | QM Pharma Quality Medicine S.A.C. | 秘鲁 | $73.5K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd. | — | $540 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd. | — | $880 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | Alog Supply Chain Management (Ningbo) Co., Ltd. | — | $840 |